|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
394,474
|
504,002
|
418,231
|
422,590
|
444,710
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
13,397
|
18,928
|
8,509
|
5,105
|
6,703
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
381,077
|
485,074
|
409,722
|
417,485
|
438,006
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
117,447
|
148,536
|
128,218
|
141,432
|
150,345
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
263,630
|
336,538
|
281,504
|
276,054
|
287,661
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,360
|
10,732
|
21,667
|
15,486
|
22,835
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,414
|
2,157
|
1,909
|
318
|
761
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
449
|
6,475
|
1,594
|
162
|
695
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
95,474
|
135,064
|
74,033
|
94,075
|
77,779
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
56,017
|
73,653
|
70,599
|
45,297
|
39,395
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
118,085
|
136,396
|
156,629
|
151,849
|
192,562
|
|
12. Thu nhập khác
|
764
|
1,497
|
2,920
|
1,054
|
816
|
|
13. Chi phí khác
|
639
|
1,403
|
2,558
|
988
|
523
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
125
|
94
|
362
|
66
|
293
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
118,210
|
136,490
|
156,991
|
151,915
|
192,855
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23,905
|
27,665
|
31,737
|
30,743
|
39,294
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
23,905
|
27,665
|
31,737
|
30,743
|
39,294
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
94,305
|
108,824
|
125,254
|
121,172
|
153,561
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
94,305
|
108,824
|
125,254
|
121,172
|
153,561
|