単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 96,403 120,774 133,234 139,823 131,813
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,159 546 1,602 4,842 3,050
Doanh thu thuần 94,244 120,228 131,632 134,981 128,763
Giá vốn hàng bán 32,199 38,433 48,670 39,876 46,990
Lợi nhuận gộp 62,045 81,795 82,963 95,105 81,773
Doanh thu hoạt động tài chính 9,239 1,776 10,553 2,452 15,926
Chi phí tài chính 296 170 230 583 527
Trong đó: Chi phí lãi vay 235 170 225 560 516
Chi phí bán hàng 23,686 45,331 -18,979 47,693 44,657
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,164 9,455 19,030 5,974 3,894
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 41,138 28,616 93,235 43,307 48,621
Thu nhập khác 73 240 154 260 303
Chi phí khác 391 15 90 29 1
Lợi nhuận khác -318 225 63 231 302
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 40,820 28,841 93,298 43,537 48,923
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,721 5,818 18,724 8,760 9,845
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 8,721 5,818 18,724 8,760 9,845
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 32,099 23,024 74,574 34,778 39,078
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 32,099 23,024 74,574 34,778 39,078
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)