|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
523,183
|
587,651
|
626,786
|
600,400
|
682,944
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,197
|
4,476
|
3,710
|
6,629
|
4,896
|
|
1. Tiền
|
3,197
|
4,476
|
3,710
|
6,629
|
4,896
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
409,522
|
470,988
|
493,828
|
450,622
|
522,789
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
470,988
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
61,953
|
54,939
|
65,824
|
59,440
|
65,729
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
46,872
|
43,409
|
48,959
|
55,848
|
57,817
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,697
|
4,396
|
14,452
|
3,299
|
7,492
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
10,410
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,973
|
7,134
|
2,413
|
293
|
421
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
47,807
|
56,667
|
62,576
|
82,828
|
88,711
|
|
1. Hàng tồn kho
|
47,807
|
56,667
|
62,576
|
82,828
|
88,711
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
704
|
582
|
848
|
881
|
819
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
428
|
307
|
233
|
499
|
507
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
339
|
107
|
37
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
275
|
275
|
275
|
275
|
275
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
168,903
|
168,537
|
168,265
|
166,629
|
164,729
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
133,322
|
130,546
|
128,489
|
128,234
|
126,326
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
113,181
|
110,424
|
108,387
|
108,152
|
106,265
|
|
- Nguyên giá
|
238,529
|
238,219
|
239,025
|
240,958
|
241,997
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125,348
|
-127,795
|
-130,637
|
-132,806
|
-135,732
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20,141
|
20,121
|
20,101
|
20,081
|
20,061
|
|
- Nguyên giá
|
20,461
|
20,461
|
20,461
|
20,461
|
20,461
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-320
|
-340
|
-360
|
-380
|
-400
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34,111
|
34,128
|
33,965
|
33,801
|
33,808
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34,111
|
34,128
|
33,965
|
33,801
|
33,808
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
692,086
|
756,189
|
795,051
|
767,029
|
847,673
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
158,719
|
148,247
|
149,819
|
135,067
|
184,306
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
158,719
|
148,247
|
149,819
|
135,067
|
184,306
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
14,263
|
34,273
|
32,819
|
21,857
|
43,866
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
13,888
|
20,212
|
12,603
|
15,546
|
17,081
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,425
|
3,663
|
7,007
|
5,337
|
4,639
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
14,277
|
22,365
|
9,683
|
28,655
|
29,505
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,919
|
25,247
|
11,337
|
8,417
|
4,210
|
|
7. Chi phí phải trả
|
61,676
|
4,989
|
38,362
|
18,760
|
48,116
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
10,410
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,673
|
3,312
|
3,826
|
2,312
|
2,710
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
533,368
|
607,942
|
645,232
|
631,962
|
663,367
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
533,368
|
607,942
|
645,232
|
631,962
|
663,367
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
214,999
|
214,999
|
214,999
|
214,999
|
214,999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
74,783
|
74,783
|
74,783
|
90,391
|
90,391
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
243,585
|
318,160
|
355,450
|
326,572
|
357,977
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
34,189
|
34,186
|
34,183
|
34,181
|
34,178
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
692,086
|
756,189
|
795,051
|
767,029
|
847,673
|