単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 523,183 587,651 626,786 600,400 682,944
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,197 4,476 3,710 6,629 4,896
1. Tiền 3,197 4,476 3,710 6,629 4,896
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 409,522 470,988 493,828 450,622 522,789
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 470,988 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 61,953 54,939 65,824 59,440 65,729
1. Phải thu khách hàng 46,872 43,409 48,959 55,848 57,817
2. Trả trước cho người bán 2,697 4,396 14,452 3,299 7,492
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 10,410 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,973 7,134 2,413 293 421
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 47,807 56,667 62,576 82,828 88,711
1. Hàng tồn kho 47,807 56,667 62,576 82,828 88,711
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 704 582 848 881 819
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 428 307 233 499 507
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 339 107 37
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 275 275 275 275 275
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 168,903 168,537 168,265 166,629 164,729
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 133,322 130,546 128,489 128,234 126,326
1. Tài sản cố định hữu hình 113,181 110,424 108,387 108,152 106,265
- Nguyên giá 238,529 238,219 239,025 240,958 241,997
- Giá trị hao mòn lũy kế -125,348 -127,795 -130,637 -132,806 -135,732
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 20,141 20,121 20,101 20,081 20,061
- Nguyên giá 20,461 20,461 20,461 20,461 20,461
- Giá trị hao mòn lũy kế -320 -340 -360 -380 -400
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 34,111 34,128 33,965 33,801 33,808
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,111 34,128 33,965 33,801 33,808
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 692,086 756,189 795,051 767,029 847,673
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 158,719 148,247 149,819 135,067 184,306
I. Nợ ngắn hạn 158,719 148,247 149,819 135,067 184,306
1. Vay và nợ ngắn 14,263 34,273 32,819 21,857 43,866
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,888 20,212 12,603 15,546 17,081
4. Người mua trả tiền trước 4,425 3,663 7,007 5,337 4,639
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,277 22,365 9,683 28,655 29,505
6. Phải trả người lao động 2,919 25,247 11,337 8,417 4,210
7. Chi phí phải trả 61,676 4,989 38,362 18,760 48,116
8. Phải trả nội bộ 10,410 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,673 3,312 3,826 2,312 2,710
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 533,368 607,942 645,232 631,962 663,367
I. Vốn chủ sở hữu 533,368 607,942 645,232 631,962 663,367
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 214,999 214,999 214,999 214,999 214,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 74,783 74,783 74,783 90,391 90,391
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 243,585 318,160 355,450 326,572 357,977
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 34,189 34,186 34,183 34,181 34,178
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 692,086 756,189 795,051 767,029 847,673