Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 332,482 411,388 324,814 443,320 420,964
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,604 2,916 1,942 1,775 1,834
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 329,878 408,472 322,872 441,545 419,130
4. Giá vốn hàng bán 307,651 376,770 295,598 413,934 384,030
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 22,227 31,703 27,274 27,611 35,100
6. Doanh thu hoạt động tài chính 951 1,181 968 2,551 1,417
7. Chi phí tài chính 471 2,544 1,356 1,509 2,090
-Trong đó: Chi phí lãi vay 415 652 708 201 8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 6,880 10,924 8,185 9,066 11,383
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,338 9,649 8,419 8,553 8,906
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,490 9,767 10,282 11,034 14,139
12. Thu nhập khác 11 12 180 128 167
13. Chi phí khác 1 16 42 13 469
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10 -3 138 115 -302
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,500 9,763 10,419 11,149 13,837
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,736 1,993 2,129 2,264 2,887
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,736 1,993 2,129 2,264 2,887
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,764 7,770 8,290 8,885 10,949
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,764 7,770 8,290 8,885 10,949