|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
332,482
|
411,388
|
324,814
|
443,320
|
420,964
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,604
|
2,916
|
1,942
|
1,775
|
1,834
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
329,878
|
408,472
|
322,872
|
441,545
|
419,130
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
307,651
|
376,770
|
295,598
|
413,934
|
384,030
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,227
|
31,703
|
27,274
|
27,611
|
35,100
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
951
|
1,181
|
968
|
2,551
|
1,417
|
|
7. Chi phí tài chính
|
471
|
2,544
|
1,356
|
1,509
|
2,090
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
415
|
652
|
708
|
201
|
8
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,880
|
10,924
|
8,185
|
9,066
|
11,383
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,338
|
9,649
|
8,419
|
8,553
|
8,906
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,490
|
9,767
|
10,282
|
11,034
|
14,139
|
|
12. Thu nhập khác
|
11
|
12
|
180
|
128
|
167
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
16
|
42
|
13
|
469
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10
|
-3
|
138
|
115
|
-302
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8,500
|
9,763
|
10,419
|
11,149
|
13,837
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,736
|
1,993
|
2,129
|
2,264
|
2,887
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,736
|
1,993
|
2,129
|
2,264
|
2,887
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,764
|
7,770
|
8,290
|
8,885
|
10,949
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,764
|
7,770
|
8,290
|
8,885
|
10,949
|