単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 77,039 102,748 81,679 106,739 120,877
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 837 838 936 2,805 4,692
1. Tiền 837 838 936 2,805
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23,532 31,971 33,339 53,533 71,856
1. Phải thu khách hàng 21,299 30,100 31,741 52,661 71,118
2. Trả trước cho người bán 2,204 1,857 1,575 731 652
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 155 140 149 140 85
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -126 -126 -126 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 50,320 67,039 45,721 49,368 44,304
1. Hàng tồn kho 50,320 68,002 45,721 49,368 44,457
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -964 0 0 -154
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,350 2,901 1,682 1,033 26
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 22 25 20 120 23
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,329 2,875 1,640 910 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 21 4 3
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 16,271 16,620 13,986 12,193 11,658
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16,162 16,436 13,540 11,600 11,335
1. Tài sản cố định hữu hình 16,020 16,337 13,484 11,492 11,288
- Nguyên giá 48,368 51,225 50,280 50,582 52,734
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,348 -34,888 -36,796 -39,090 -41,446
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 142 99 57 107 47
- Nguyên giá 340 340 340 480 480
- Giá trị hao mòn lũy kế -198 -241 -283 -373 -433
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 109 184 4,446 450 179
1. Chi phí trả trước dài hạn 109 184 4,446 450 179
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 93,310 119,368 95,665 118,932 132,534
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 47,084 69,986 42,952 62,236 70,778
I. Nợ ngắn hạn 46,967 69,869 42,836 62,111 70,653
1. Vay và nợ ngắn 1,514 15,840 3,390 601 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 38,035 43,059 31,015 54,125 55,938
4. Người mua trả tiền trước 2,742 2,549 1,766 823 1,442
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 799 1,688 726 560 991
6. Phải trả người lao động 2,746 4,150 3,954 3,928 4,140
7. Chi phí phải trả 320 1,607 983 1,078 1,381
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 324 400 410 503 6,375
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 117 117 117 125 125
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 117 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 117 117 0 125 125
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 46,227 49,382 52,713 56,697 61,756
I. Vốn chủ sở hữu 46,147 49,303 52,634 56,617 61,677
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 2,591 4,891 4,891 4,891 4,891
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,843 4,896 6,450 8,108 9,440
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,713 9,516 11,292 13,618 17,345
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 79 79 79 79 79
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 489 576 592 491 386
2. Nguồn kinh phí 79 79 79 79 79
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 93,310 119,368 95,665 118,932 132,534