単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 12,893 13,731 36,533 32,542 36,272
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,493 7,747 13,419 26,067 30,657
1. Tiền 6,493 2,747 13,419 9,567 11,857
2. Các khoản tương đương tiền 0 5,000 0 16,500 18,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 1,900 300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 1,900 300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,909 1,928 20,037 2,256 3,260
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 494 918 968 630 1,512
2. Trả trước cho người bán 391 35 71 33 292
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 869 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,026 982 18,129 1,593 1,456
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2 -7 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 4,195 3,910 2,931 2,177 1,915
1. Hàng tồn kho 4,234 3,910 2,931 2,177 1,915
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -39 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 296 146 146 142 140
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 136 0 0 29 27
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 160 146 146 113 113
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,463 31,404 8,256 9,996 6,395
I. Các khoản phải thu dài hạn 21,577 23,269 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 21,577 23,269 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,985 5,518 4,986 3,866 2,835
1. Tài sản cố định hữu hình 6,985 5,518 4,986 3,866 2,835
- Nguyên giá 25,919 25,919 26,606 26,606 26,606
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,933 -20,401 -21,619 -22,740 -23,770
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 98 98 98 98 98
- Giá trị hao mòn lũy kế -98 -98 -98 -98 -98
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 635 635 635 25 46
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 635 635 635 25 46
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,266 1,981 2,634 6,105 3,513
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,266 1,981 2,634 6,105 3,513
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 44,357 45,135 44,789 42,538 42,666
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,297 1,565 1,907 1,236 1,343
I. Nợ ngắn hạn 1,247 1,535 1,907 1,236 1,343
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 55 16 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 65 21 413 61 136
4. Người mua trả tiền trước 0 0 63 18 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 147 370 453 341 577
6. Phải trả người lao động 0 164 91 142 150
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 461 107 217 218 85
11. Phải trả ngắn hạn khác 55 462 225 83 83
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 464 396 445 374 312
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 50 30 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 50 30 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 43,060 43,569 42,882 41,302 41,323
I. Vốn chủ sở hữu 43,060 43,569 42,882 41,302 41,323
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 39,579 39,579 39,579 39,579 39,579
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,395 3,395 3,395 2,590 2,590
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 86 595 -92 -868 -846
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 128 86 -529 -92 -868
- LNST chưa phân phối kỳ này -42 509 437 -776 22
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 44,357 45,135 44,789 42,538 42,666