TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
14.593
|
12.893
|
13.731
|
36.533
|
32.542
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.983
|
6.493
|
7.747
|
13.419
|
26.067
|
1. Tiền
|
5.883
|
6.493
|
2.747
|
13.419
|
9.567
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2.100
|
0
|
5.000
|
0
|
16.500
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.900
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.900
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.676
|
1.909
|
1.928
|
20.037
|
2.256
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
974
|
494
|
918
|
968
|
630
|
2. Trả trước cho người bán
|
470
|
391
|
35
|
71
|
33
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
52
|
0
|
0
|
869
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.550
|
1.026
|
982
|
18.129
|
1.593
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-370
|
-2
|
-7
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.897
|
4.195
|
3.910
|
2.931
|
2.177
|
1. Hàng tồn kho
|
3.897
|
4.234
|
3.910
|
2.931
|
2.177
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-39
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
37
|
296
|
146
|
146
|
142
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
17
|
136
|
0
|
0
|
29
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
20
|
160
|
146
|
146
|
113
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
95.359
|
31.463
|
31.404
|
8.256
|
9.996
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
21.143
|
21.577
|
23.269
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
21.143
|
21.577
|
23.269
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
8.078
|
6.985
|
5.518
|
4.986
|
3.866
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8.078
|
6.985
|
5.518
|
4.986
|
3.866
|
- Nguyên giá
|
25.398
|
25.919
|
25.919
|
26.606
|
26.606
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.320
|
-18.933
|
-20.401
|
-21.619
|
-22.740
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
98
|
98
|
98
|
98
|
98
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-98
|
-98
|
-98
|
-98
|
-98
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
635
|
635
|
635
|
635
|
25
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
635
|
635
|
635
|
635
|
25
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
64.623
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
64.623
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
880
|
2.266
|
1.981
|
2.634
|
6.105
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
880
|
2.266
|
1.981
|
2.634
|
6.105
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
109.953
|
44.357
|
45.135
|
44.789
|
42.538
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
66.351
|
1.297
|
1.565
|
1.907
|
1.236
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.678
|
1.247
|
1.535
|
1.907
|
1.236
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
170
|
55
|
16
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
126
|
65
|
21
|
413
|
61
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13
|
0
|
0
|
63
|
18
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
341
|
147
|
370
|
453
|
341
|
6. Phải trả người lao động
|
156
|
0
|
164
|
91
|
142
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
595
|
461
|
107
|
217
|
218
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
167
|
55
|
462
|
225
|
83
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
109
|
464
|
396
|
445
|
374
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
64.673
|
50
|
30
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
50
|
50
|
30
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
64.623
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
43.602
|
43.060
|
43.569
|
42.882
|
41.302
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
43.602
|
43.060
|
43.569
|
42.882
|
41.302
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
39.579
|
39.579
|
39.579
|
39.579
|
39.579
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.895
|
3.395
|
3.395
|
3.395
|
2.590
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
128
|
86
|
595
|
-92
|
-868
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1.730
|
128
|
86
|
-529
|
-92
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.858
|
-42
|
509
|
437
|
-776
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
109.953
|
44.357
|
45.135
|
44.789
|
42.538
|