単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 713,188 751,901 999,904 1,111,341 714,857
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,242 971 138 364
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 711,946 750,930 999,904 1,111,203 714,493
4. Giá vốn hàng bán 672,311 703,749 948,423 1,061,214 659,140
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 39,635 47,182 51,482 49,989 55,353
6. Doanh thu hoạt động tài chính 632 1,064 1,032 225 522
7. Chi phí tài chính 3,763 3,135 2,215 1,125 497
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,598 2,384 2,142 1,107 519
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 33,258 28,550 27,068 27,688 29,201
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,670 16,505 19,689 17,609 22,054
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,423 54 3,542 3,793 4,123
12. Thu nhập khác 1,769 1,629 226 437 399
13. Chi phí khác 114 75 426 1,012 998
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,654 1,555 -200 -575 -599
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 231 1,609 3,342 3,218 3,524
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,308 998 741
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 1,308 998 741
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 231 1,609 2,034 2,220 2,783
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 231 1,609 2,034 2,220 2,783