|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
713,188
|
751,901
|
999,904
|
1,111,341
|
714,857
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,242
|
971
|
|
138
|
364
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
711,946
|
750,930
|
999,904
|
1,111,203
|
714,493
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
672,311
|
703,749
|
948,423
|
1,061,214
|
659,140
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
39,635
|
47,182
|
51,482
|
49,989
|
55,353
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
632
|
1,064
|
1,032
|
225
|
522
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,763
|
3,135
|
2,215
|
1,125
|
497
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,598
|
2,384
|
2,142
|
1,107
|
519
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
33,258
|
28,550
|
27,068
|
27,688
|
29,201
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,670
|
16,505
|
19,689
|
17,609
|
22,054
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,423
|
54
|
3,542
|
3,793
|
4,123
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,769
|
1,629
|
226
|
437
|
399
|
|
13. Chi phí khác
|
114
|
75
|
426
|
1,012
|
998
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,654
|
1,555
|
-200
|
-575
|
-599
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
231
|
1,609
|
3,342
|
3,218
|
3,524
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
1,308
|
998
|
741
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
1,308
|
998
|
741
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
231
|
1,609
|
2,034
|
2,220
|
2,783
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
231
|
1,609
|
2,034
|
2,220
|
2,783
|