単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 713,188 751,901 999,904 1,111,341 714,857
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,242 971 138 364
Doanh thu thuần 711,946 750,930 999,904 1,111,203 714,493
Giá vốn hàng bán 672,311 703,749 948,423 1,061,214 659,140
Lợi nhuận gộp 39,635 47,182 51,482 49,989 55,353
Doanh thu hoạt động tài chính 632 1,064 1,032 225 522
Chi phí tài chính 3,763 3,135 2,215 1,125 497
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,598 2,384 2,142 1,107 519
Chi phí bán hàng 33,258 28,550 27,068 27,688 29,201
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,670 16,505 19,689 17,609 22,054
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,423 54 3,542 3,793 4,123
Thu nhập khác 1,769 1,629 226 437 399
Chi phí khác 114 75 426 1,012 998
Lợi nhuận khác 1,654 1,555 -200 -575 -599
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 231 1,609 3,342 3,218 3,524
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 1,308 998 741
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 1,308 998 741
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 231 1,609 2,034 2,220 2,783
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 231 1,609 2,034 2,220 2,783
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)