単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 120,180 85,764 105,781 82,852 63,679
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,721 9,636 34,627 17,163 32,540
1. Tiền 6,821 7,686 33,027 15,563 21,940
2. Các khoản tương đương tiền 1,900 1,950 1,600 1,600 10,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 1,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 26,611 34,983 28,103 12,243 8,797
1. Phải thu khách hàng 20,402 27,196 17,816 9,177 11,675
2. Trả trước cho người bán 1,823 383 772 1,247 385
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,415 11,433 13,184 5,488 341
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,028 -4,028 -3,669 -3,669 -3,604
IV. Tổng hàng tồn kho 77,395 36,325 40,939 52,055 19,114
1. Hàng tồn kho 82,030 36,325 40,939 57,649 20,301
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,635 0 0 -5,594 -1,186
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,454 4,820 2,112 1,392 2,228
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 343 259 75 57 135
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,285 4,278 2,035 1,333 138
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 826 283 3 2 1,955
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 116,111 111,078 103,807 98,644 92,989
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 43,988 41,219 36,332 33,283 29,912
1. Tài sản cố định hữu hình 26,853 24,619 20,000 17,218 14,115
- Nguyên giá 50,802 48,341 48,376 49,657 51,637
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,949 -23,722 -28,376 -32,439 -37,522
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17,135 16,600 16,332 16,064 15,797
- Nguyên giá 18,189 18,189 18,189 18,189 18,189
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,053 -1,589 -1,856 -2,124 -2,392
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 60,782 58,872 56,500 54,153 51,957
- Nguyên giá 71,069 71,306 71,306 71,306 71,306
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,287 -12,434 -14,806 -17,153 -19,349
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,116 10,162 10,224 10,237 10,262
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 17,663 17,663 17,663 17,663 17,663
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,547 -7,501 -7,439 -7,426 -7,401
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,194 774 721 941 827
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,194 774 721 941 827
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 236,291 196,841 209,589 181,496 156,668
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 188,965 147,154 106,312 77,517 53,240
I. Nợ ngắn hạn 116,498 77,734 96,101 71,215 49,756
1. Vay và nợ ngắn 29,938 2,440 0 7,000 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 43,981 47,299 40,409 19,094 2,841
4. Người mua trả tiền trước 19,499 659 19,076 10,383 3,092
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 418 302 1,493 2,070 2,633
6. Phải trả người lao động 1,286 4,599 6,014 4,858 12,838
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 19,420 19,340 24,498 25,197 24,417
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 717 2,490 0 814
II. Nợ dài hạn 72,467 69,420 10,211 6,302 3,484
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,509 2,348 2,351 1,242 2,234
4. Vay và nợ dài hạn 14,780 13,340 7,860 5,060 1,250
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 47,326 49,687 103,277 103,979 103,428
I. Vốn chủ sở hữu 47,326 49,687 103,277 103,979 103,428
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,085 17,085 17,418 18,020 18,709
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 242 2,603 55,859 55,958 54,719
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,591 1,516 1,799 2,034 2,326
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 236,291 196,841 209,589 181,496 156,668