TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
105,830
|
120,180
|
85,764
|
105,781
|
82,852
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
43,328
|
8,721
|
9,636
|
34,627
|
17,163
|
1. Tiền
|
5,928
|
6,821
|
7,686
|
33,027
|
15,563
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
37,400
|
1,900
|
1,950
|
1,600
|
1,600
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
30,648
|
26,611
|
34,983
|
28,103
|
12,243
|
1. Phải thu khách hàng
|
25,195
|
20,402
|
27,196
|
17,816
|
9,177
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,075
|
1,823
|
383
|
772
|
1,247
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
7,407
|
8,415
|
11,433
|
13,184
|
5,488
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,028
|
-4,028
|
-4,028
|
-3,669
|
-3,669
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
25,672
|
77,395
|
36,325
|
40,939
|
52,055
|
1. Hàng tồn kho
|
25,672
|
82,030
|
36,325
|
40,939
|
57,649
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-4,635
|
0
|
0
|
-5,594
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,181
|
7,454
|
4,820
|
2,112
|
1,392
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
169
|
343
|
259
|
75
|
57
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,784
|
6,285
|
4,278
|
2,035
|
1,333
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,228
|
826
|
283
|
3
|
2
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
85,849
|
116,111
|
111,078
|
103,807
|
98,644
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,484
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,484
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
10,167
|
43,988
|
41,219
|
36,332
|
33,283
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,031
|
26,853
|
24,619
|
20,000
|
17,218
|
- Nguyên giá
|
29,148
|
50,802
|
48,341
|
48,376
|
49,657
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,117
|
-23,949
|
-23,722
|
-28,376
|
-32,439
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,136
|
17,135
|
16,600
|
16,332
|
16,064
|
- Nguyên giá
|
3,111
|
18,189
|
18,189
|
18,189
|
18,189
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-975
|
-1,053
|
-1,589
|
-1,856
|
-2,124
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
62,926
|
60,782
|
58,872
|
56,500
|
54,153
|
- Nguyên giá
|
71,069
|
71,069
|
71,306
|
71,306
|
71,306
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,143
|
-10,287
|
-12,434
|
-14,806
|
-17,153
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,065
|
10,116
|
10,162
|
10,224
|
10,237
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
17,663
|
17,663
|
17,663
|
17,663
|
17,663
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-7,598
|
-7,547
|
-7,501
|
-7,439
|
-7,426
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,056
|
1,194
|
774
|
721
|
941
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,056
|
1,194
|
774
|
721
|
941
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
191,678
|
236,291
|
196,841
|
209,589
|
181,496
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
143,143
|
188,965
|
147,154
|
106,312
|
77,517
|
I. Nợ ngắn hạn
|
84,566
|
116,498
|
77,734
|
96,101
|
71,215
|
1. Vay và nợ ngắn
|
5,773
|
29,938
|
2,440
|
0
|
7,000
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
36,738
|
43,981
|
47,299
|
40,409
|
19,094
|
4. Người mua trả tiền trước
|
59
|
19,499
|
659
|
19,076
|
10,383
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,654
|
418
|
302
|
1,493
|
2,070
|
6. Phải trả người lao động
|
2,170
|
1,286
|
4,599
|
6,014
|
4,858
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
27,099
|
19,420
|
19,340
|
24,498
|
25,197
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
717
|
2,490
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
58,577
|
72,467
|
69,420
|
10,211
|
6,302
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,953
|
2,509
|
2,348
|
2,351
|
1,242
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
14,780
|
13,340
|
7,860
|
5,060
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
48,535
|
47,326
|
49,687
|
103,277
|
103,979
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
48,535
|
47,326
|
49,687
|
103,277
|
103,979
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,923
|
17,085
|
17,085
|
17,418
|
18,020
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,612
|
242
|
2,603
|
55,859
|
55,958
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,577
|
1,591
|
1,516
|
1,799
|
2,034
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
191,678
|
236,291
|
196,841
|
209,589
|
181,496
|