|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
319.716
|
319.770
|
321.131
|
327.121
|
330.312
|
|
I. Tài sản tài chính
|
317.208
|
318.231
|
319.155
|
326.468
|
330.312
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4.366
|
12.774
|
17.067
|
14.309
|
19.773
|
|
1.1. Tiền
|
4.366
|
12.774
|
8.521
|
5.665
|
19.773
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
8.545
|
8.644
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
2.329
|
2.015
|
2.836
|
4.106
|
0
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
296.819
|
296.893
|
292.600
|
298.300
|
306.300
|
|
4. Các khoản cho vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
5.210
|
3.471
|
3.018
|
2.118
|
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
5.210
|
3.471
|
3.018
|
2.118
|
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
5.210
|
3.471
|
3.018
|
2.118
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
61
|
61
|
61
|
|
0
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
|
|
|
|
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
8.424
|
3.017
|
3.574
|
7.634
|
4.239
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
2.508
|
1.538
|
1.976
|
653
|
|
|
1. Tạm ứng
|
24
|
27
|
17
|
15
|
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.483
|
1.512
|
1.959
|
578
|
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
61
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
50.003
|
48.492
|
47.928
|
45.989
|
46.125
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
6.437
|
6.437
|
6.478
|
6.478
|
8.376
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
6.437
|
6.437
|
6.478
|
6.478
|
8.376
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
0
|
|
8.376
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
2.940
|
2.940
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.854
|
1.426
|
999
|
571
|
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
29
|
24
|
18
|
12
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
18.431
|
18.431
|
18.431
|
18.431
|
18.431
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18.402
|
-18.408
|
-18.414
|
-18.419
|
-18.431
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.824
|
1.402
|
981
|
559
|
|
|
- Nguyên giá
|
20.850
|
20.850
|
20.850
|
20.850
|
20.850
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.026
|
-19.447
|
-19.869
|
-20.291
|
-20.850
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
29.795
|
28.831
|
28.343
|
27.855
|
26.879
|
|
- Nguyên giá
|
76.869
|
76.869
|
76.869
|
76.869
|
76.869
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-47.074
|
-48.038
|
-48.526
|
-49.014
|
-49.990
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
11.917
|
11.798
|
12.110
|
11.085
|
10.870
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
166
|
166
|
166
|
166
|
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
850
|
668
|
543
|
374
|
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
508
|
570
|
406
|
152
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
10.393
|
10.393
|
10.994
|
10.393
|
10.870
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
369.719
|
368.262
|
369.059
|
373.110
|
376.437
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
8.033
|
4.497
|
3.757
|
24.328
|
29.944
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
8.033
|
4.497
|
3.757
|
24.328
|
29.944
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
46
|
14
|
15
|
14
|
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
363
|
330
|
325
|
393
|
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
|
|
|
|
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.787
|
847
|
495
|
1.178
|
1.183
|
|
11. Phải trả người lao động
|
352
|
886
|
421
|
469
|
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
202
|
195
|
202
|
208
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
64
|
70
|
222
|
148
|
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
856
|
846
|
813
|
20.668
|
28.760
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.362
|
1.309
|
1.264
|
1.250
|
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
361.686
|
363.765
|
365.302
|
348.782
|
346.493
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
361.686
|
363.765
|
365.302
|
348.782
|
346.493
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
330.000
|
330.000
|
330.000
|
330.000
|
330.000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
330.000
|
330.000
|
330.000
|
330.000
|
330.000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
330.000
|
330.000
|
330.000
|
330.000
|
330.000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
5.880
|
5.880
|
5.880
|
5.880
|
5.880
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
5.880
|
5.880
|
5.880
|
5.880
|
5.880
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
19.926
|
22.005
|
23.543
|
7.022
|
4.734
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
19.078
|
21.470
|
22.187
|
4.469
|
4.734
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
849
|
535
|
1.356
|
2.553
|
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
369.719
|
368.262
|
369.059
|
373.110
|
376.437
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
0
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|