DUPONT

  単位 2022 2023 2024
株主資本利益率(ROE) %
Return on Sales (ROS) % 26.38 46.07 33.77
資産回転率 revs 0.05 0.09 0.08
Financial Leverage ~回

管理有効性

  単位 2022 2023 2024
Gross Profit Margin % 41.53 86.85 79.04
営業利益率 % 48.96 3.29 2.63
The proportion of revenues from brokerage activities % 21.77 0.83 0.92
The proportion of revenues from investment activities % 59.23 1.39 2.35
The proportion of revenue from consulting activities %
The proportion of revenues from business capital % 34.55 24.25 36.82

Hiệu quả hoạt động

  単位 2022 2023 2024
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi %
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 3.62 0.16 0.22

金融銀行ニュース

  単位 2022 2023 2024
Net Working Capital 10億
Short-term solvency ~回
当座比率 ~回
Long-term Assets/ Total Assets ~回
負債資本比率 ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回