Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 12.307.867 24.186.711 15.262.467 17.728.214 31.172.159
I. Tài sản tài chính 12.118.339 24.114.470 15.196.106 17.544.806 30.941.762
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 206.861 7.198.512 5.640.650 2.824.567 2.023.945
1.1. Tiền 206.861 7.198.512 5.640.650 2.824.567 2.023.945
1.2. Các khoản tương đương tiền 0
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 3.061.225 2.371.664 1.424.496 2.222.153 7.931.439
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
4. Các khoản cho vay 8.623.842 13.690.097 7.378.983 12.135.124 20.428.527
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -37.783
7. Các khoản phải thu 0
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 0
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 0
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 193.224 639.324 580.569 281.371 489.716
10. Phải thu nội bộ 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
12. Các khoản phải thu khác 72.772 214.874 171.408 82.019 79.931
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -1.800 -427 -11.796
II.Tài sản ngắn hạn khác 189.528 72.240 66.361 183.408 230.396
1. Tạm ứng 131 728 795 492 1.129
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 8.703 9.817 19.308 24.656 27.595
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 1.005 395 177 52 154
5. Tài sản ngắn hạn khác 179.689 61.300 46.081 158.207 201.517
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 180.961 182.392 184.488 182.461 167.479
I. Tài sản tài chính dài hạn 0
1. Các khoản phải thu dài hạn 0
2. Các khoản đầu tư 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0
II. Tài sản cố định 46.879 40.005 58.275 54.937 41.490
1. Tài sản cố định hữu hình 26.872 28.191 48.833 49.004 38.226
- Nguyên giá 104.577 119.732 157.363 182.850 196.396
- Giá trị hao mòn lũy kế -77.705 -91.541 -108.530 -133.846 -158.170
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
3. Tài sản cố định vô hình 20.006 11.814 9.442 5.933 3.264
- Nguyên giá 83.671 85.006 89.321 91.106 93.859
- Giá trị hao mòn lũy kế -63.665 -73.192 -79.878 -85.173 -90.595
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 342 8.484 126 1.130
V. Tài sản dài hạn khác 133.740 133.903 126.213 127.398 124.858
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 8.366 8.851 10.474 10.512 12.367
2. Chi phí trả trước dài hạn 94.014 93.073 83.495 84.287 78.968
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1.360 1.980 2.243 2.599 3.522
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
5. Tài sản dài hạn khác 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 12.488.828 24.369.103 15.446.955 17.910.675 31.339.637
C. NỢ PHẢI TRẢ 8.048.473 17.043.850 7.555.123 9.598.590 20.895.696
I. Nợ phải trả ngắn hạn 8.048.473 17.043.850 7.555.123 9.598.590 20.895.696
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 6.716.571 15.039.870 6.938.058 9.160.264 20.429.870
1.1. Vay ngắn hạn 6.716.571 15.039.870 6.938.058 9.160.264 20.429.870
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 935.296 1.461.564 46.316 86.884 68.478
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 5.105 1.551 7.080 6.143 6.033
9. Người mua trả tiền trước 0
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 67.014 118.961 77.473 72.986 97.467
11. Phải trả người lao động 0
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 4.770 6.137 6.747 7.965 7.709
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 83.777 194.293 188.423 146.960 243.093
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 209.921 195.644 250.047 56.622 20.668
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26.020 25.830 40.980 60.767 22.378
II. Nợ phải trả dài hạn 0 0
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0 0
1.1. Vay dài hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 4.440.355 7.325.253 7.891.832 8.312.085 10.443.942
I. Vốn chủ sở hữu 4.440.355 7.325.253 7.891.832 8.312.085 10.443.942
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3.405.291 5.535.583 5.535.583 5.535.583 8.163.093
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 3.058.823 4.580.524 4.580.524 4.580.524 7.208.115
a. Cổ phiếu phổ thông 3.058.823 4.580.524 4.580.524 4.580.524 7.208.115
b. Cổ phiếu ưu đãi 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 358.946 967.537 967.537 967.537 967.455
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0
1.5. Cổ phiếu quỹ -12.477 -12.477 -12.477 -12.477 -12.477
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 177.908 277.697 277.697 277.697 277.697
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 177.908 277.697 277.697 277.697
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3.961 3.961 3.961 3.961
7. Lợi nhuận chưa phân phối 675.287 1.230.315 1.796.894 2.217.147 2.003.152
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 647.641 1.133.223 1.783.167 2.174.138 1.799.129
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 27.646 97.091 13.727 43.009 204.023
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 12.488.828 24.369.103 15.446.955 17.910.675 31.339.637
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm