Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 24,186,711 15,262,467 17,728,214 31,172,159 46,331,258
I. Tài sản tài chính 24,114,470 15,196,106 17,544,806 30,941,762 46,273,573
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,198,512 5,640,650 2,824,567 2,023,945 3,701,563
1.1. Tiền 7,198,512 5,640,650 2,824,567 2,023,945 3,701,563
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 2,371,664 1,424,496 2,222,153 7,931,439 13,766,120
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
4. Các khoản cho vay 13,690,097 7,378,983 12,135,124 20,428,527 28,150,107
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 639,324 580,569 281,371 489,716 546,516
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 214,874 171,408 82,019 79,931 121,063
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -427 -11,796 -11,796
II.Tài sản ngắn hạn khác 72,240 66,361 183,408 230,396 57,685
1. Tạm ứng 728 795 492 1,129 2,845
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,817 19,308 24,656 27,595 29,725
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 395 177 52 154 174
5. Tài sản ngắn hạn khác 61,300 46,081 158,207 201,517 24,940
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 182,392 184,488 182,461 167,479 167,748
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 40,005 58,275 54,937 41,490 35,668
1. Tài sản cố định hữu hình 28,191 48,833 49,004 38,226 31,125
- Nguyên giá 119,732 157,363 182,850 196,396 210,875
- Giá trị hao mòn lũy kế -91,541 -108,530 -133,846 -158,170 -179,750
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 11,814 9,442 5,933 3,264 4,543
- Nguyên giá 85,006 89,321 91,106 93,859 97,316
- Giá trị hao mòn lũy kế -73,192 -79,878 -85,173 -90,595 -92,773
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8,484 126 1,130
V. Tài sản dài hạn khác 133,903 126,213 127,398 124,858 132,080
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 8,851 10,474 10,512 12,367 12,850
2. Chi phí trả trước dài hạn 93,073 83,495 84,287 78,968 86,126
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1,980 2,243 2,599 3,522 3,103
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
5. Tài sản dài hạn khác 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 24,369,103 15,446,955 17,910,675 31,339,637 46,499,006
C. NỢ PHẢI TRẢ 17,043,850 7,555,123 9,598,590 20,895,696 31,955,862
I. Nợ phải trả ngắn hạn 17,043,850 7,555,123 9,598,590 20,895,696 31,955,862
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 15,039,870 6,938,058 9,160,264 20,429,870 30,889,148
1.1. Vay ngắn hạn 15,039,870 6,938,058 9,160,264 20,429,870 30,889,148
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 1,461,564 46,316 86,884 68,478 352,561
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 1,551 7,080 6,143 6,033 4,316
9. Người mua trả tiền trước
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 118,961 77,473 72,986 97,467 251,535
11. Phải trả người lao động
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 6,137 6,747 7,965 7,709 8,893
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 194,293 188,423 146,960 243,093 318,532
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 195,644 250,047 56,622 20,668 94,773
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 25,830 40,980 60,767 22,378 36,104
II. Nợ phải trả dài hạn 0
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 7,325,253 7,891,832 8,312,085 10,443,942 14,543,144
I. Vốn chủ sở hữu 7,325,253 7,891,832 8,312,085 10,443,942 14,543,144
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5,535,583 5,535,583 5,535,583 8,163,093 11,762,796
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 4,580,524 4,580,524 4,580,524 7,208,115 10,807,971
a. Cổ phiếu phổ thông 4,580,524 4,580,524 4,580,524 7,208,115 10,807,971
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 967,537 967,537 967,537 967,455 967,302
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ -12,477 -12,477 -12,477 -12,477 -12,477
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 277,697 277,697 277,697 277,697 277,697
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 277,697 277,697 277,697
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,961 3,961 3,961
7. Lợi nhuận chưa phân phối 1,230,315 1,796,894 2,217,147 2,003,152 2,502,652
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 1,133,223 1,783,167 2,174,138 1,799,129 2,201,593
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 97,091 13,727 43,009 204,023 301,058
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 24,369,103 15,446,955 17,910,675 31,339,637 46,499,006
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm