Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8.770 12.401 21.147 15.628 19.862
2. Điều chỉnh cho các khoản 20.487 17.074 14.388 16.489 15.880
- Khấu hao TSCĐ 15.944 13.892 11.359 12.077 11.653
- Các khoản dự phòng -1.190 -61 695
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -14 -2
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 414 -408 -17 -7 -7
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 4.129 3.590 4.236 4.495 3.541
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 29.257 29.475 35.535 32.118 35.742
- Tăng, giảm các khoản phải thu -10.749 9.768 -14.162 3.427 10.723
- Tăng, giảm hàng tồn kho -7.052 -21.617 -250 8.894 -9.860
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 9.709 9.570 18.288 -14.058 21.980
- Tăng giảm chi phí trả trước 684 268 -1.804 302 -2.239
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -4.173 -3.590 -4.190 -4.495 -3.529
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.491 -2.394 -4.040 -3.124 -4.452
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1.224 1.202 2.466 41
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.314 -1.523 -1.163 -169 -404
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 16.096 21.159 30.682 22.895 48.003
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28.784 -16.198 -29.017 -10.793 -58.413
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 10.050 986 9
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 91 8 7 7
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -18.729 -15.120 -29.001 -10.786 -58.406
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 4.500 4.730
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 175.709 203.584 257.664 242.569 281.944
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -179.494 -205.391 -248.576 -245.614 -259.630
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7.209 -9.461 -15.895 -11.921
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3.785 -4.516 4.356 -18.939 10.392
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6.418 1.522 6.038 -6.830 -11
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9.820 3.402 4.924 10.962 4.155
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 23 1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3.402 4.924 10.962 4.155 4.145