Đơn vị: 1.000.000đ
  2019 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 569.191 2.461.897 2.482.204 3.302.904 4.714.244
I. Tài sản tài chính 567.970 2.454.968 2.473.208 3.296.237 4.708.759
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 184.597 69.032 147.557 228.337 251.057
1.1. Tiền 44.597 69.032 147.557 228.337 251.057
1.2. Các khoản tương đương tiền 140.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 13 740.408 233.749 281.143 481.628
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 294.876 750.000 509.000 845.000 984.554
4. Các khoản cho vay 67.091 871.587 1.549.752 1.912.879 2.918.330
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 10.128
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp 0
7. Các khoản phải thu 4.303 22.043 31.533 28.358 58.995
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0 92 41 665 1.808
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 4.303 21.951 31.492 27.692 57.187
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 237
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 4.066 21.951 31.492 27.692 57.187
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 707 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 154 61 128 83 197
10. Phải thu nội bộ 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
12. Các khoản phải thu khác 16.229 1.838 1.512 470 3.917
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) 0 -23 -32 -46
II.Tài sản ngắn hạn khác 1.221 6.930 8.996 6.667 5.484
1. Tạm ứng 171 0
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 918 5.483 7.280 5.773 5.426
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 41 108 103 38 38
5. Tài sản ngắn hạn khác 91 1.339 1.613 855 20
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 31.365 71.318 63.469 74.688 74.628
I. Tài sản tài chính dài hạn 0 0
1. Các khoản phải thu dài hạn 0
2. Các khoản đầu tư 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0
II. Tài sản cố định 22.633 58.028 48.127 44.887 45.275
1. Tài sản cố định hữu hình 14.937 12.671 9.375 13.211 13.477
- Nguyên giá 16.207 22.915 23.301 30.970 35.807
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.270 -10.243 -13.926 -17.759 -22.330
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.696 45.357 38.752 31.676 31.798
- Nguyên giá 8.873 65.292 68.476 71.485 82.307
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.177 -19.935 -29.725 -39.809 -50.509
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 399 2.536
V. Tài sản dài hạn khác 8.733 13.290 14.944 27.265 29.352
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 750 1.248 1.248 1.356 1.324
2. Chi phí trả trước dài hạn 4.605 2.785 1.766 1.201 927
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 3.377 9.256 11.929 14.698 17.071
5. Tài sản dài hạn khác 0 10.010 10.030
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 600.556 2.533.215 2.545.673 3.377.592 4.788.871
C. NỢ PHẢI TRẢ 2.758 1.055.395 1.045.520 1.826.381 3.174.560
I. Nợ phải trả ngắn hạn 2.758 1.055.395 1.045.520 1.826.381 3.174.497
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0 1.027.400 1.032.000 1.804.600 3.056.500
1.1. Vay ngắn hạn 0 1.027.400 1.032.000 1.804.600 3.056.500
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 437 2.571 2.799 2.537 4.305
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 289 489 273 255 94.239
9. Người mua trả tiền trước 20
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.005 7.337 6.766 14.626 11.817
11. Phải trả người lao động 170 49 228 1.001
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 0
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 836 16.927 2.668 3.492 6.502
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1 621 1.014 642 134
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0
II. Nợ phải trả dài hạn 0 63
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
1.1. Vay dài hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 63
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 597.799 1.477.821 1.500.154 1.551.210 1.614.311
I. Vốn chủ sở hữu 597.799 1.477.821 1.500.154 1.551.210 1.614.311
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 615.000 1.480.000 1.480.000 1.480.000 1.480.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 615.000 970.000 970.000 970.000 1.008.800
a. Cổ phiếu phổ thông 615.000 970.000 970.000 970.000 1.008.800
b. Cổ phiếu ưu đãi 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 0 510.000 510.000 510.000 471.200
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0
1.5. Cổ phiếu quỹ 0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0 102
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 0
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 1.322 1.322 1.322 1.322 1.322
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối -18.523 -3.501 18.832 69.888 132.887
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện -18.513 -3.502 18.831 69.886 132.736
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -10 0 0 2 151
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 600.556 2.533.215 2.545.673 3.377.592 4.788.871
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm