Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 154,120 200,980 175,682 370,449 694,767
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 154,120 200,980 175,682 370,449 694,767
4. Giá vốn hàng bán 70,238 75,992 93,890 128,530 114,906
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 83,883 124,988 81,791 241,919 579,860
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,052 4,994 7,073 10,985 22,980
7. Chi phí tài chính -20,758 41,505 1,188 -11,073 -22,502
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 4,202 4,339 1,715 3,044 1,298
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,895 14,334 15,360 23,754 28,128
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 91,595 69,804 70,602 237,180 595,916
12. Thu nhập khác 254 45 293 0 109
13. Chi phí khác 3,074 1,776 1,906 4,352 3,839
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,820 -1,731 -1,614 -4,352 -3,730
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 88,775 68,073 68,988 232,828 592,186
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,356 14,136 14,423 47,490 116,532
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 18,356 14,136 14,423 47,490 116,532
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 70,419 53,937 54,565 185,338 475,654
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 70,419 53,937 54,565 185,338 475,654