単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 121,756 154,170 279,249 173,021 88,327
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 121,756 154,170 279,249 173,021 88,327
Giá vốn hàng bán 46,421 23,172 38,924 24,909 27,902
Lợi nhuận gộp 75,335 130,998 240,325 148,111 60,426
Doanh thu hoạt động tài chính 4,714 2,513 9,714 2,664 8,089
Chi phí tài chính -6,153 -10,890 0 -11,612
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 440 238 399 273 388
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,529 4,396 6,035 5,091 12,605
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 75,233 128,877 254,495 145,411 67,133
Thu nhập khác 109 0
Chi phí khác 2,536 1,494 330 891 1,123
Lợi nhuận khác -2,536 -1,494 -221 -891 -1,123
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 72,696 127,383 254,274 144,520 66,010
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,787 25,477 49,373 28,904 12,778
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 14,787 25,477 49,373 28,904 12,778
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 57,909 101,906 204,900 115,616 53,231
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 57,909 101,906 204,900 115,616 53,231
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)