|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
279,249
|
173,021
|
88,327
|
77,204
|
41,723
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
279,249
|
173,021
|
88,327
|
77,204
|
41,723
|
|
Giá vốn hàng bán
|
38,924
|
24,909
|
27,902
|
19,865
|
17,669
|
|
Lợi nhuận gộp
|
240,325
|
148,111
|
60,426
|
57,340
|
24,054
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,714
|
2,664
|
8,089
|
2,784
|
3,399
|
|
Chi phí tài chính
|
-10,890
|
0
|
-11,612
|
|
10,433
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
399
|
273
|
388
|
232
|
170
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,035
|
5,091
|
12,605
|
5,400
|
6,012
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
254,495
|
145,411
|
67,133
|
54,492
|
10,838
|
|
Thu nhập khác
|
109
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
330
|
891
|
1,123
|
652
|
85
|
|
Lợi nhuận khác
|
-221
|
-891
|
-1,123
|
-652
|
-85
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
254,274
|
144,520
|
66,010
|
53,841
|
10,753
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
49,373
|
28,904
|
12,778
|
10,768
|
2,078
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
49,373
|
28,904
|
12,778
|
10,768
|
2,078
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
204,900
|
115,616
|
53,231
|
43,073
|
8,675
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
204,900
|
115,616
|
53,231
|
43,073
|
8,675
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|