単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 279,249 173,021 88,327 77,204 41,723
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 279,249 173,021 88,327 77,204 41,723
Giá vốn hàng bán 38,924 24,909 27,902 19,865 17,669
Lợi nhuận gộp 240,325 148,111 60,426 57,340 24,054
Doanh thu hoạt động tài chính 9,714 2,664 8,089 2,784 3,399
Chi phí tài chính -10,890 0 -11,612 10,433
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 399 273 388 232 170
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,035 5,091 12,605 5,400 6,012
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 254,495 145,411 67,133 54,492 10,838
Thu nhập khác 109 0 0
Chi phí khác 330 891 1,123 652 85
Lợi nhuận khác -221 -891 -1,123 -652 -85
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 254,274 144,520 66,010 53,841 10,753
Chi phí thuế TNDN hiện hành 49,373 28,904 12,778 10,768 2,078
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 49,373 28,904 12,778 10,768 2,078
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 204,900 115,616 53,231 43,073 8,675
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 204,900 115,616 53,231 43,073 8,675
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)