単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 173,021 88,327 77,204 41,723 47,991
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 173,021 88,327 77,204 41,723 47,991
Giá vốn hàng bán 24,909 27,902 19,865 17,669 21,425
Lợi nhuận gộp 148,111 60,426 57,340 24,054 26,566
Doanh thu hoạt động tài chính 2,664 8,089 2,784 3,399 1,823
Chi phí tài chính 0 -11,612 10,433
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 273 388 232 170 372
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,091 12,605 5,400 6,012 5,548
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 145,411 67,133 54,492 10,838 22,469
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 891 1,123 652 85 347
Lợi nhuận khác -891 -1,123 -652 -85 -347
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 144,520 66,010 53,841 10,753 22,121
Chi phí thuế TNDN hiện hành 28,904 12,778 10,768 2,078 1,352
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 28,904 12,778 10,768 2,078 1,352
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 115,616 53,231 43,073 8,675 20,769
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 115,616 53,231 43,073 8,675 20,769
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)