|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
121,756
|
154,170
|
279,249
|
173,021
|
88,327
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
121,756
|
154,170
|
279,249
|
173,021
|
88,327
|
|
Giá vốn hàng bán
|
46,421
|
23,172
|
38,924
|
24,909
|
27,902
|
|
Lợi nhuận gộp
|
75,335
|
130,998
|
240,325
|
148,111
|
60,426
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,714
|
2,513
|
9,714
|
2,664
|
8,089
|
|
Chi phí tài chính
|
-6,153
|
|
-10,890
|
0
|
-11,612
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
440
|
238
|
399
|
273
|
388
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,529
|
4,396
|
6,035
|
5,091
|
12,605
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
75,233
|
128,877
|
254,495
|
145,411
|
67,133
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
109
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
2,536
|
1,494
|
330
|
891
|
1,123
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,536
|
-1,494
|
-221
|
-891
|
-1,123
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
72,696
|
127,383
|
254,274
|
144,520
|
66,010
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,787
|
25,477
|
49,373
|
28,904
|
12,778
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
14,787
|
25,477
|
49,373
|
28,904
|
12,778
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
57,909
|
101,906
|
204,900
|
115,616
|
53,231
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
57,909
|
101,906
|
204,900
|
115,616
|
53,231
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|