|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
72,696
|
127,383
|
254,274
|
144,520
|
66,010
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-13,524
|
-1,201
|
-20,212
|
-1,151
|
-18,217
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,205
|
1,315
|
522
|
1,522
|
1,561
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-6,325
|
-3
|
-11,020
|
-9
|
-11,689
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1,846
|
|
-7,408
|
7,408
|
-5,973
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6,559
|
-2,513
|
-2,306
|
-10,072
|
-2,117
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
59,172
|
126,181
|
234,062
|
143,369
|
47,793
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4,393
|
-23,984
|
-8,221
|
32,815
|
-3,476
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
849
|
1,684
|
11,654
|
14
|
-12,817
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
22,551
|
-18,840
|
-63
|
-7,821
|
20,508
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
109
|
67
|
-126
|
51
|
54
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-15,043
|
-13,927
|
|
-25,477
|
-28,904
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-147
|
-675
|
-2,854
|
-560
|
-1,951
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
63,099
|
70,507
|
234,452
|
142,392
|
21,206
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,316
|
-2,414
|
-86
|
-2,632
|
-960
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-79,000
|
-214,699
|
-100,176
|
-226,781
|
146,881
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
202,700
|
|
70,000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
2,504
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,862
|
944
|
2,126
|
2,876
|
11,471
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-73,950
|
-13,469
|
-98,136
|
-156,537
|
157,392
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
6,561
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-25,200
|
-37,800
|
-110,880
|
-56,700
|
-107,100
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-18,639
|
-37,800
|
-110,880
|
-56,700
|
-107,100
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-29,491
|
19,237
|
25,435
|
-70,845
|
71,498
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
132,826
|
105,181
|
124,419
|
259,138
|
188,293
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1,846
|
|
7,408
|
0
|
-1,435
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
105,181
|
124,419
|
157,262
|
188,293
|
258,355
|