|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
144,520
|
66,010
|
53,841
|
10,753
|
22,121
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1,151
|
-18,217
|
-1,133
|
8,498
|
12,187
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,522
|
1,561
|
1,674
|
1,703
|
1,772
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-9
|
-11,689
|
-22
|
10,165
|
12,237
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
7,408
|
-5,973
|
|
-1,468
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10,072
|
-2,117
|
-2,784
|
-1,901
|
-1,823
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
143,369
|
47,793
|
52,708
|
19,251
|
34,309
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
32,815
|
-3,476
|
-5,918
|
10
|
1,403
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
14
|
-12,817
|
2,947
|
-5,087
|
945
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-7,821
|
20,508
|
-23,646
|
-629
|
2,823
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
51
|
54
|
87
|
-78
|
-14
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-25,477
|
-28,904
|
-62,152
|
-8,768
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-560
|
-1,951
|
-1,441
|
-1,541
|
-3,351
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
142,392
|
21,206
|
-37,414
|
3,158
|
36,114
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,632
|
-960
|
-3,041
|
-24
|
-13,565
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-226,781
|
146,881
|
-399,880
|
295,830
|
209,080
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
70,000
|
|
222,899
|
|
-193,580
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,876
|
11,471
|
1,251
|
4,572
|
881
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-156,537
|
157,392
|
-178,771
|
300,378
|
2,816
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-56,700
|
-107,100
|
|
-110,880
|
-63,000
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-56,700
|
-107,100
|
|
-110,880
|
-63,000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-70,845
|
71,498
|
-216,185
|
192,656
|
-24,070
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
259,138
|
188,293
|
258,355
|
42,171
|
236,295
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-1,435
|
0
|
1,468
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
188,293
|
258,355
|
42,171
|
236,295
|
212,225
|