単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 580,238 515,508 479,171 379,871 338,848
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 188,293 258,355 42,171 236,295 212,225
1. Tiền 86,417 258,355 42,171 196,295 212,225
2. Các khoản tương đương tiền 101,876 0 0 40,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 369,780 222,899 399,880 104,050 88,550
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,671 10,943 14,911 12,230 12,250
1. Phải thu khách hàng 234 234 234 234 234
2. Trả trước cho người bán 2,895 3,772 3,578 5,257 5,266
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,268 7,663 11,825 7,465 7,476
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -726 -726 -726 -726 -726
IV. Tổng hàng tồn kho 10,494 23,310 20,364 25,451 24,506
1. Hàng tồn kho 10,494 23,310 20,364 25,451 24,506
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 1,845 1,845 1,317
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 108
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1,845 1,845 1,208
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 95,060 108,276 111,193 99,188 111,008
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,103 7,361 8,998 8,998 8,998
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,103 7,361 8,998 8,998 8,998
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19,652 18,629 20,200 18,498 29,641
1. Tài sản cố định hữu hình 16,775 16,085 17,990 16,621 15,901
- Nguyên giá 88,633 89,171 92,416 92,416 93,068
- Giá trị hao mòn lũy kế -71,858 -73,086 -74,426 -75,796 -77,167
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,877 2,544 2,211 1,877 13,740
- Nguyên giá 46,169 46,169 46,169 46,169 58,432
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,291 -43,625 -43,958 -44,291 -44,693
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 57,754 69,366 69,366 58,962 58,962
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 69,470 69,470 69,470 69,470 69,470
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -17,716 -6,104 -6,104 -16,507 -16,507
V. Tổng tài sản dài hạn khác 689 635 548 626 640
1. Chi phí trả trước dài hạn 689 635 548 626 640
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 675,298 623,783 590,363 479,059 449,856
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 143,058 148,073 71,581 60,699 73,726
I. Nợ ngắn hạn 130,371 135,463 58,993 48,350 49,140
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,090 1,891 1,851 1,053 2,804
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 84,030 68,646 15,442 8,661 10,843
6. Phải trả người lao động 2,889 8,980 3,048 3,050 3,193
7. Chi phí phải trả 0 0 0 280 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 688 0 1,011
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,668 16,541 0 666 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,687 12,610 12,588 12,349 24,586
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 9 0 9
3. Phải trả dài hạn khác 9 9 0 9 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 12,678 12,601 12,579 12,340 24,577
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 532,240 475,710 518,783 418,360 376,130
I. Vốn chủ sở hữu 532,240 475,710 518,783 418,360 376,130
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 126,000 126,000 126,000 126,000 126,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,478 9,478 9,478 9,478 9,478
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,103 1,103 1,103 1,103 1,103
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 345,659 289,128 332,201 231,779 189,548
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 38,694 39,405 37,964 34,640 31,289
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 675,298 623,783 590,363 479,059 449,856