Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 88,775 68,073 68,988 232,828 592,186
2. Điều chỉnh cho các khoản -18,010 42,348 -86 -21,038 -39,960
- Khấu hao TSCĐ 5,878 6,320 6,186 4,568 5,850
- Các khoản dự phòng -20,931 41,022 801 -13,355 -22,721
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 90 -919 -605 -633 -5,973
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,052 -4,075 -6,468 -11,618 -17,116
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4 0 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 70,764 110,420 68,902 211,790 552,226
- Tăng, giảm các khoản phải thu 9,475 -11,074 -3,208 136 -2,865
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,889 -8,023 4,844 11,197 535
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3,931 3,342 10,516 10,353 -6,216
- Tăng giảm chi phí trả trước -509 120 -659 801 46
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4 0 0 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -14,706 -27,366 -5,943 -34,998 -68,308
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,793 -7,120 -14,495 -4,538 -6,040
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 72,046 60,299 59,958 194,741 469,378
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,480 -2,807 -3,686 -9,334 -7,022
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 175 0 0 0 109
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -73,503 -69,000 -100,000 -202,700 -222,899
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 30,000 73,000 69,000 94,000 202,700
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 15,260 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,848 4,505 6,853 8,640 17,416
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -49,959 5,697 -27,833 -94,134 -9,697
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 47,812 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,000 0 0 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -21,457 -65,564 -29,802 -66,923 -312,480
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -22,457 -65,564 -29,802 -19,110 -312,480
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -371 432 2,322 81,497 147,202
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 18,730 18,772 20,124 23,051 105,181
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -90 919 605 633 5,973
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 18,269 20,124 23,051 105,181 258,355