I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
25,651
|
27,207
|
22,653
|
29,875
|
29,278
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4,531
|
-4,078
|
-4,815
|
-6,369
|
-4,320
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,475
|
2,444
|
2,232
|
2,187
|
2,187
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
262
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7,268
|
-6,523
|
-7,047
|
-8,556
|
-6,507
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
21,120
|
23,129
|
17,838
|
23,506
|
24,958
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-34
|
-176
|
16
|
84
|
74
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
0
|
3,951
|
0
|
0
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,254
|
-1,823
|
-262
|
-3,315
|
-1,100
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
518
|
196
|
|
-46
|
223
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5,410
|
-3,290
|
-4,536
|
-5,156
|
-7,137
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,908
|
-2,408
|
-3,002
|
-3,373
|
-3,041
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,032
|
15,629
|
14,004
|
11,700
|
13,977
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
-100,573
|
0
|
-1,027
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
92,006
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-187,551
|
-183,306
|
|
-107,903
|
-185,108
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
176,300
|
184,451
|
|
103,841
|
185,234
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7,268
|
6,058
|
8,974
|
7,979
|
6,337
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,983
|
7,203
|
407
|
3,916
|
5,436
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
0
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
0
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-15,984
|
-19,000
|
-18,394
|
-15,845
|
-19,331
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-15,984
|
-19,000
|
-18,394
|
-15,845
|
-19,331
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6,935
|
3,832
|
-3,983
|
-229
|
83
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10,520
|
3,585
|
7,417
|
3,434
|
3,205
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,585
|
7,417
|
3,434
|
3,205
|
3,288
|