TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
105,409
|
108,563
|
111,204
|
115,531
|
115,582
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,585
|
7,417
|
3,434
|
3,205
|
3,288
|
1. Tiền
|
3,585
|
7,417
|
3,434
|
3,205
|
3,288
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
100,151
|
99,006
|
107,573
|
111,636
|
111,510
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,499
|
2,140
|
197
|
690
|
785
|
1. Phải thu khách hàng
|
5
|
5
|
0
|
23
|
8
|
2. Trả trước cho người bán
|
10
|
187
|
146
|
39
|
10
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,484
|
1,949
|
51
|
628
|
768
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
173
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
173
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
55,408
|
52,768
|
50,799
|
48,658
|
47,571
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
55,095
|
52,651
|
0
|
0
|
0
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
55,095
|
52,651
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
111,209
|
111,209
|
23,280
|
23,280
|
23,280
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56,114
|
-58,558
|
-23,280
|
-23,280
|
-23,280
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
50,419
|
48,232
|
46,046
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
87,928
|
87,928
|
87,928
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-37,509
|
-39,696
|
-41,883
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
313
|
118
|
380
|
426
|
203
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
313
|
118
|
380
|
426
|
203
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
160,817
|
161,331
|
162,003
|
164,189
|
163,153
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
28,959
|
28,189
|
33,079
|
29,954
|
29,516
|
I. Nợ ngắn hạn
|
12,097
|
10,234
|
15,656
|
11,734
|
12,971
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
632
|
708
|
303
|
385
|
827
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16
|
21
|
16
|
16
|
16
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
436
|
1,064
|
2,047
|
3,193
|
2,459
|
6. Phải trả người lao động
|
826
|
1,326
|
955
|
1,759
|
1,786
|
7. Chi phí phải trả
|
238
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
282
|
563
|
364
|
329
|
394
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
16,862
|
17,955
|
17,423
|
18,220
|
16,545
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
6,215
|
6,215
|
6,215
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
10,647
|
11,740
|
11,207
|
12,004
|
10,329
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
6,215
|
6,215
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
131,858
|
133,142
|
128,924
|
134,235
|
133,638
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
131,858
|
133,142
|
128,924
|
134,235
|
133,638
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
63,384
|
63,384
|
63,384
|
63,384
|
63,384
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
46,844
|
46,982
|
47,472
|
47,512
|
47,562
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
21,629
|
22,777
|
18,068
|
23,339
|
22,692
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
232
|
820
|
1,240
|
49
|
996
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
160,817
|
161,331
|
162,003
|
164,189
|
163,153
|