|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
20
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
12
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
50,917
|
41,999
|
3,841
|
4
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
89,444
|
6,947
|
2,038
|
2
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,984
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,451
|
1,373
|
797
|
707
|
85,946
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-45,970
|
33,679
|
1,006
|
-704
|
-85,946
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,713
|
0
|
1
|
3,079
|
|
|
13. Chi phí khác
|
2,632
|
186
|
4
|
703
|
5
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
81
|
-186
|
-3
|
2,376
|
-5
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-45,889
|
33,493
|
1,004
|
1,672
|
-85,951
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
3,511
|
280
|
475
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
3,511
|
280
|
475
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-45,889
|
29,981
|
723
|
1,197
|
-85,951
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-45,889
|
29,981
|
723
|
1,197
|
|