|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18,803
|
7,781
|
6,334
|
5,273
|
7,841
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
18,803
|
7,781
|
6,334
|
5,273
|
7,841
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19,181
|
6,667
|
4,902
|
4,037
|
5,883
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-378
|
1,114
|
1,433
|
1,235
|
1,958
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,511
|
4,064
|
2,043
|
2,898
|
4,330
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,511
|
4,064
|
2,043
|
2,898
|
4,330
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
3,795
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,477
|
7,792
|
2,349
|
5,071
|
4,860
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-6,366
|
-10,743
|
-6,755
|
-6,733
|
-7,232
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,409
|
0
|
0
|
0
|
8,096
|
|
13. Chi phí khác
|
815
|
1,075
|
1,044
|
736
|
6,790
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,594
|
-1,075
|
-1,044
|
-736
|
1,306
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-4,772
|
-11,818
|
-7,799
|
-7,469
|
-5,926
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4,772
|
-11,818
|
-7,799
|
-7,469
|
-5,926
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4,772
|
-11,818
|
-7,799
|
-7,469
|
-5,926
|