単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,387 1,447 2,320 2,141 1,945
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 1,387 1,447 2,320 2,141 1,945
Giá vốn hàng bán 1,055 764 2,219 1,849 1,119
Lợi nhuận gộp 332 684 101 291 827
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 217 731 795 563 1,646
Trong đó: Chi phí lãi vay 217 731 795 563 1,646
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,092 1,239 1,107 1,303 1,050
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -978 -1,286 -1,801 -1,576 -1,869
Thu nhập khác 13 7,584
Chi phí khác 200 256 334 492 5,708
Lợi nhuận khác -200 -256 -334 -479 1,876
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,178 -1,543 -2,135 -2,055 7
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,178 -1,543 -2,135 -2,055 7
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,178 -1,543 -2,135 -2,055 7
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)