単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,320 2,141 1,945 1,354 1,688
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 2,320 2,141 1,945 1,354 1,688
Giá vốn hàng bán 2,219 1,849 1,119 802 972
Lợi nhuận gộp 101 291 827 552 717
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 795 563 1,646 861 861
Trong đó: Chi phí lãi vay 795 563 1,646 861 861
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,107 1,303 1,050 1,035 1,423
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,801 -1,576 -1,869 -1,345 -1,568
Thu nhập khác 13 7,584 0
Chi phí khác 334 492 5,708 242 -222
Lợi nhuận khác -334 -479 1,876 -242 222
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,135 -2,055 7 -1,587 -1,346
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,135 -2,055 7 -1,587 -1,346
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,135 -2,055 7 -1,587 -1,346
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0