単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,447 2,320 2,141 1,945 1,354
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,447 2,320 2,141 1,945 1,354
Giá vốn hàng bán 764 2,219 1,849 1,119 802
Lợi nhuận gộp 684 101 291 827 552
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 731 795 563 1,646 861
Trong đó: Chi phí lãi vay 731 795 563 1,646 861
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,239 1,107 1,303 1,050 1,035
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,286 -1,801 -1,576 -1,869 -1,345
Thu nhập khác 13 7,584 0
Chi phí khác 256 334 492 5,708 242
Lợi nhuận khác -256 -334 -479 1,876 -242
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,543 -2,135 -2,055 7 -1,587
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,543 -2,135 -2,055 7 -1,587
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,543 -2,135 -2,055 7 -1,587
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0