|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,387
|
1,447
|
2,320
|
2,141
|
1,945
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,387
|
1,447
|
2,320
|
2,141
|
1,945
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,055
|
764
|
2,219
|
1,849
|
1,119
|
|
Lợi nhuận gộp
|
332
|
684
|
101
|
291
|
827
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
217
|
731
|
795
|
563
|
1,646
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
217
|
731
|
795
|
563
|
1,646
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,092
|
1,239
|
1,107
|
1,303
|
1,050
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-978
|
-1,286
|
-1,801
|
-1,576
|
-1,869
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
13
|
7,584
|
|
Chi phí khác
|
200
|
256
|
334
|
492
|
5,708
|
|
Lợi nhuận khác
|
-200
|
-256
|
-334
|
-479
|
1,876
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,178
|
-1,543
|
-2,135
|
-2,055
|
7
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,178
|
-1,543
|
-2,135
|
-2,055
|
7
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,178
|
-1,543
|
-2,135
|
-2,055
|
7
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|