単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,803 7,781 6,334 5,273 7,841
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 18,803 7,781 6,334 5,273 7,841
Giá vốn hàng bán 19,181 6,667 4,902 4,037 5,883
Lợi nhuận gộp -378 1,114 1,433 1,235 1,958
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 2,511 4,064 2,043 2,898 4,330
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,511 4,064 2,043 2,898 4,330
Chi phí bán hàng 0 0 3,795 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,477 7,792 2,349 5,071 4,860
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -6,366 -10,743 -6,755 -6,733 -7,232
Thu nhập khác 2,409 0 0 0 8,096
Chi phí khác 815 1,075 1,044 736 6,790
Lợi nhuận khác 1,594 -1,075 -1,044 -736 1,306
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,772 -11,818 -7,799 -7,469 -5,926
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,772 -11,818 -7,799 -7,469 -5,926
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,772 -11,818 -7,799 -7,469 -5,926
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)