Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 447.918 385.354 365.632 342.962 650.044
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 49.577 62.533 72.680 97.975 93.420
1. Tiền 20.554 15.431 8.003 18.531 60.752
2. Các khoản tương đương tiền 29.023 47.102 64.678 79.444 32.668
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 25.580 23.872
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 25.580 23.872
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 260.386 197.944 204.352 125.564 420.360
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 235.819 190.256 169.512 103.830 295.552
2. Trả trước cho người bán 21.207 5.661 11.876 3.394 25.389
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 10.000 11.107 8.107 35.107
6. Phải thu ngắn hạn khác 10.507 3.092 25.884 26.663 83.358
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.148 -11.064 -14.026 -16.430 -19.045
IV. Tổng hàng tồn kho 129.670 120.576 87.462 91.288 111.732
1. Hàng tồn kho 129.670 120.668 87.462 91.288 111.732
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -92 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.286 4.301 1.139 2.555 660
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11 2 0 24 177
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.267 3.898 1.117 2.490 474
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 400 22 42 9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 269.843 294.901 295.526 350.993 321.972
I. Các khoản phải thu dài hạn 46 10 0 33 33
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 46 10 0 33 33
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 57.955 53.011 52.501 49.369 46.694
1. Tài sản cố định hữu hình 57.926 52.988 52.485 49.360 46.691
- Nguyên giá 71.955 69.552 72.824 73.569 74.541
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.030 -16.564 -20.339 -24.210 -27.850
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 29 22 16 10 3
- Nguyên giá 32 32 32 32 32
- Giá trị hao mòn lũy kế -3 -10 -16 -22 -29
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 2.815 2.815
- Nguyên giá 0 0 0 2.815 2.815
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 91.200 120.389 121.816 178.016 151.482
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 91.200 120.389 121.816 178.016 151.482
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 119.831 119.809 119.781 119.743 119.720
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 119.831 119.809 119.781 119.743 119.720
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 812 1.682 1.428 1.017 1.228
1. Chi phí trả trước dài hạn 812 1.682 1.428 955 957
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 62 271
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 717.762 680.255 661.159 693.956 972.016
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 257.484 203.462 173.163 142.594 380.659
I. Nợ ngắn hạn 257.484 203.462 173.163 142.594 380.659
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 87.943 94.217 34.863 27.995 140.446
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 89.314 55.364 47.313 43.210 110.833
4. Người mua trả tiền trước 61.110 24.133 59.998 43.138 109.992
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.399 5.973 2.891 8.662 11.552
6. Phải trả người lao động 2.509 5.373 4.152 4.917 5.895
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8 129 0 0 561
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 11.074 13.658 18.386 12.193 290
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 4.615 5.559 2.478 1.089
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.127 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 460.277 476.793 487.996 551.362 591.357
I. Vốn chủ sở hữu 460.277 476.793 487.996 551.362 591.357
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 369.500 369.500 406.448 406.448 434.893
2. Thặng dư vốn cổ phần -4.391 -4.391 -4.391 -4.391 -4.491
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77.238 104.953 78.944 96.957 111.142
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 66.705 77.238 67.951 78.944 69.245
- LNST chưa phân phối kỳ này 10.533 27.715 10.992 18.013 41.897
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 17.930 6.731 6.994 52.348 49.813
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 717.762 680.255 661.159 693.956 972.016