単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 489,011 656,760 349,750 383,814 365,128
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 489,011 656,760 349,750 383,814 365,128
4. Giá vốn hàng bán 305,859 394,400 386,437 443,015 319,151
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 183,152 262,360 -36,687 -59,201 45,977
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,031 12,536 7,756 17,454 7,253
7. Chi phí tài chính 27,313 90,519 73,066 10,610 18,647
-Trong đó: Chi phí lãi vay 30,421 81,183 71,414 10,464 13,924
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 16,692 23,414 10,326 12,877 12,608
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,191 15,384 16,856 19,828 19,101
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 131,988 145,579 -129,179 -85,062 2,874
12. Thu nhập khác 4,139 10,718 10,196 656,545 50,744
13. Chi phí khác 569 1,778 1,491 1,191 2,087
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,570 8,940 8,705 655,354 48,657
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 135,557 154,519 -120,474 570,293 51,531
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 39,480 10,357
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 39,480 10,357
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 135,557 154,519 -120,474 530,813 41,174
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 135,557 154,519 -120,474 530,813 41,174