単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 489,011 656,760 349,750 383,814 365,128
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 489,011 656,760 349,750 383,814 365,128
Giá vốn hàng bán 305,859 394,400 386,437 443,015 319,151
Lợi nhuận gộp 183,152 262,360 -36,687 -59,201 45,977
Doanh thu hoạt động tài chính 5,031 12,536 7,756 17,454 7,253
Chi phí tài chính 27,313 90,519 73,066 10,610 18,647
Trong đó: Chi phí lãi vay 30,421 81,183 71,414 10,464 13,924
Chi phí bán hàng 16,692 23,414 10,326 12,877 12,608
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,191 15,384 16,856 19,828 19,101
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 131,988 145,579 -129,179 -85,062 2,874
Thu nhập khác 4,139 10,718 10,196 656,545 50,744
Chi phí khác 569 1,778 1,491 1,191 2,087
Lợi nhuận khác 3,570 8,940 8,705 655,354 48,657
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 135,557 154,519 -120,474 570,293 51,531
Chi phí thuế TNDN hiện hành 39,480 10,357
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 39,480 10,357
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 135,557 154,519 -120,474 530,813 41,174
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 135,557 154,519 -120,474 530,813 41,174
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)