単位: 1.000.000đ
  Q1 2017 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65,775 2,850
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 65,775 2,850
Giá vốn hàng bán 80,590 1,352
Lợi nhuận gộp -14,815 1,498
Doanh thu hoạt động tài chính 528 20,068
Chi phí tài chính 11,769 35,601
Trong đó: Chi phí lãi vay 11,612 35,601
Chi phí bán hàng 1,750
Chi phí quản lý doanh nghiệp 848 2,533
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -28,654 -16,568
Thu nhập khác 678 58
Chi phí khác 219 2
Lợi nhuận khác 459 56
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -28,195 -16,512
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -28,195 -16,512
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -28,195 -16,512
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)