Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 14.594 11.596 14.227 35.945 54.905
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.956 5.041 4.080 12.927 31.465
1. Tiền 2.956 1.541 1.580 11.427 9.465
2. Các khoản tương đương tiền 5.000 3.500 2.500 1.500 22.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 4.000 6.500 8.500 9.600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 4.000 6.500 8.500 9.600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.950 556 2.189 13.048 12.305
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4.767 1.950 1.992 4.458 2.902
2. Trả trước cho người bán 60 38 95 58 112
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 0 121 1.655 10.084 10.844
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.876 -1.553 -1.553 -1.553 -1.553
IV. Tổng hàng tồn kho 1.876 645 259 340 365
1. Hàng tồn kho 1.876 645 259 340 365
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.812 1.354 1.199 1.130 1.170
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8 0 0 50 65
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 118 0 248 380 401
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.686 1.354 951 700 705
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 61.654 42.095 35.943 25.185 23.641
I. Các khoản phải thu dài hạn 13.371 14.072 9.961 487 534
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 13.371 14.072 9.961 487 534
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31.089 6.756 5.674 5.012 4.191
1. Tài sản cố định hữu hình 8.947 6.756 5.674 5.012 4.191
- Nguyên giá 27.342 24.039 19.010 16.866 17.173
- Giá trị hao mòn lũy kế -18.395 -17.282 -13.336 -11.855 -12.982
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 22.142 0 0 0 0
- Nguyên giá 22.678 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -536 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 307
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 307
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.544 13.914 20.309 19.379 18.915
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.521 13.915 14.252 14.621 15.455
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 23 -1 1 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 8.651 7.353 6.055 4.758 3.460
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 76.249 53.691 50.170 61.130 78.546
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 33.615 13.718 13.641 19.030 25.715
I. Nợ ngắn hạn 26.471 13.238 6.922 17.514 25.091
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 447 203 0 59 4
4. Người mua trả tiền trước 54 22 56 265 436
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15.086 312 661 4.761 8.290
6. Phải trả người lao động 1.741 276 442 1.184 1.021
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 208 81 250 253 294
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 58 27 19 266 3.719
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8.651 12.214 5.435 10.691 10.988
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 227 104 59 34 338
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7.144 481 6.719 1.516 625
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 349 436 86 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 6.795 45 6.633 1.516 625
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 42.634 39.972 36.529 42.100 52.830
I. Vốn chủ sở hữu 42.634 39.972 36.529 42.100 52.830
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 32.628 32.628 32.628 32.628 32.628
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10.004 7.343 3.900 9.470 20.199
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 9.962 9.754 7.293 3.850 7.453
- LNST chưa phân phối kỳ này 42 -2.411 -3.393 5.620 12.746
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1 1 1 2 3
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 76.249 53.691 50.170 61.130 78.546