I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
18.407
|
46.287
|
41.010
|
20.293
|
67.437
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-9.705
|
-44.027
|
-43.007
|
-19.391
|
-57.479
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-633
|
-448
|
-353
|
-533
|
-797
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-110
|
-107
|
-125
|
-11
|
-17
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3.652
|
0
|
-2.551
|
0
|
-74
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
26.406
|
15.930
|
45
|
7.993
|
37.172
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-2.255
|
-948
|
42
|
0
|
-18.570
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28.458
|
16.686
|
-4.939
|
8.352
|
27.672
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7
|
-16
|
0
|
0
|
16
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-16.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
22.200
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-26.000
|
-16.000
|
-193
|
0
|
-51.307
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1.000
|
0
|
370
|
178
|
137.844
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5
|
154
|
-14
|
1
|
24
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-25.001
|
-15.863
|
163
|
179
|
92.778
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.227
|
4.279
|
1.765
|
0
|
600
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-86
|
-4.269
|
-1.204
|
-5.705
|
1.762
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
156
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.297
|
10
|
561
|
-5.705
|
2.362
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4.754
|
834
|
-4.215
|
2.825
|
122.812
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
434
|
5.229
|
6.063
|
1.848
|
4.673
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5.187
|
6.063
|
1.848
|
4.673
|
127.485
|