単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 664,731 411,885 171,167 123,941 50,920
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 664,731 411,885 171,167 123,941 50,920
4. Giá vốn hàng bán 612,290 433,507 159,390 116,982 121,435
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 52,441 -21,621 11,776 6,959 -70,515
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,298 1,127 1,578 195 844
7. Chi phí tài chính 26,352 28,484 45,031 44,594 42,645
-Trong đó: Chi phí lãi vay 26,059 28,230 45,031 44,429 42,637
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 885 606 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,250 17,641 14,084 8,435 7,431
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,252 -67,225 -45,761 -45,875 -119,747
12. Thu nhập khác 66 34 263 200 51,894
13. Chi phí khác 3,094 6,793 3,256 10,450 3,376
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3,028 -6,759 -2,993 -10,250 48,518
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,224 -73,984 -48,754 -56,124 -71,229
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,861 1,375 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,861 1,375 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 363 -75,359 -48,754 -56,124 -71,229
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 363 -75,359 -48,754 -56,124 -71,229