|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,426,628
|
1,359,895
|
1,329,005
|
1,545,729
|
1,520,504
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,426,628
|
1,359,895
|
1,329,005
|
1,545,729
|
1,520,504
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,326,628
|
1,250,138
|
1,215,724
|
1,444,619
|
1,380,112
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
100,000
|
109,757
|
113,281
|
101,110
|
140,392
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,847
|
7,193
|
7,564
|
6,685
|
5,778
|
|
7. Chi phí tài chính
|
45,147
|
44,198
|
48,568
|
29,809
|
34,594
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
44,383
|
43,664
|
48,483
|
29,050
|
32,822
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
43,355
|
49,733
|
53,565
|
60,206
|
62,167
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19,346
|
23,018
|
18,712
|
17,781
|
49,408
|
|
12. Thu nhập khác
|
7,135
|
6,473
|
2,271
|
4,570
|
46,612
|
|
13. Chi phí khác
|
5,544
|
8,387
|
1,933
|
808
|
75,854
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,591
|
-1,914
|
338
|
3,761
|
-29,242
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20,937
|
21,104
|
19,050
|
21,543
|
20,166
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,731
|
6,861
|
7,219
|
5,155
|
3,978
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,731
|
6,861
|
7,219
|
5,155
|
3,978
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,206
|
14,243
|
11,831
|
16,388
|
16,188
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14,206
|
14,243
|
11,831
|
16,388
|
16,188
|