単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,426,628 1,359,895 1,329,005 1,545,729 1,520,504
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,426,628 1,359,895 1,329,005 1,545,729 1,520,504
4. Giá vốn hàng bán 1,326,628 1,250,138 1,215,724 1,444,619 1,380,112
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 100,000 109,757 113,281 101,110 140,392
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,847 7,193 7,564 6,685 5,778
7. Chi phí tài chính 45,147 44,198 48,568 29,809 34,594
-Trong đó: Chi phí lãi vay 44,383 43,664 48,483 29,050 32,822
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 43,355 49,733 53,565 60,206 62,167
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19,346 23,018 18,712 17,781 49,408
12. Thu nhập khác 7,135 6,473 2,271 4,570 46,612
13. Chi phí khác 5,544 8,387 1,933 808 75,854
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,591 -1,914 338 3,761 -29,242
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 20,937 21,104 19,050 21,543 20,166
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,731 6,861 7,219 5,155 3,978
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,731 6,861 7,219 5,155 3,978
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14,206 14,243 11,831 16,388 16,188
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14,206 14,243 11,831 16,388 16,188