単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 403,521 290,852 369,702 418,735 466,439
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 403,521 290,852 369,702 418,735 466,439
Giá vốn hàng bán 370,283 268,834 347,218 392,930 435,637
Lợi nhuận gộp 33,238 22,018 22,485 25,805 30,803
Doanh thu hoạt động tài chính 1,471 1,427 2,648 1,068 1,543
Chi phí tài chính 9,264 7,766 7,437 6,973 7,633
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,264 7,742 7,156 6,973 7,179
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,257 11,366 15,788 14,709 18,343
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,188 4,313 1,908 5,191 6,369
Thu nhập khác 366 94 4,027 164 355
Chi phí khác 646 283 190 212 193
Lợi nhuận khác -280 -189 3,837 -48 162
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,908 4,123 5,744 5,144 6,531
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,790 1,154 1,310 1,217 1,474
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,790 1,154 1,310 1,217 1,474
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,118 2,970 4,434 3,927 5,058
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,118 2,970 4,434 3,927 5,058
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)