Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
403,521
|
290,852
|
369,702
|
418,735
|
466,439
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
403,521
|
290,852
|
369,702
|
418,735
|
466,439
|
Giá vốn hàng bán
|
370,283
|
268,834
|
347,218
|
392,930
|
435,637
|
Lợi nhuận gộp
|
33,238
|
22,018
|
22,485
|
25,805
|
30,803
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,471
|
1,427
|
2,648
|
1,068
|
1,543
|
Chi phí tài chính
|
9,264
|
7,766
|
7,437
|
6,973
|
7,633
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,264
|
7,742
|
7,156
|
6,973
|
7,179
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,257
|
11,366
|
15,788
|
14,709
|
18,343
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,188
|
4,313
|
1,908
|
5,191
|
6,369
|
Thu nhập khác
|
366
|
94
|
4,027
|
164
|
355
|
Chi phí khác
|
646
|
283
|
190
|
212
|
193
|
Lợi nhuận khác
|
-280
|
-189
|
3,837
|
-48
|
162
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,908
|
4,123
|
5,744
|
5,144
|
6,531
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,790
|
1,154
|
1,310
|
1,217
|
1,474
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,790
|
1,154
|
1,310
|
1,217
|
1,474
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,118
|
2,970
|
4,434
|
3,927
|
5,058
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,118
|
2,970
|
4,434
|
3,927
|
5,058
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|