単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 308,248 468,531 328,091 275,839 292,024
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 308,248 468,531 328,091 275,839 292,024
Giá vốn hàng bán 264,289 431,639 296,701 251,124 267,413
Lợi nhuận gộp 43,959 36,892 31,390 24,715 24,611
Doanh thu hoạt động tài chính 1,349 1,509 1,503 1,227 1,660
Chi phí tài chính 9,205 8,767 9,460 10,147 11,022
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,151 8,622 8,903 10,106 10,852
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,807 19,781 17,991 12,980 11,588
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,296 9,853 5,443 2,816 3,661
Thu nhập khác 268 1,224 3 1,212 16
Chi phí khác 25,219 3,239 504 175 202
Lợi nhuận khác -24,951 -2,014 -501 1,037 -186
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 345 7,838 4,941 3,853 3,475
Chi phí thuế TNDN hiện hành 115 1,607 797 1,604 1,509
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 115 1,607 797 1,604 1,509
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 231 6,231 4,145 2,249 1,966
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 231 6,231 4,145 2,249 1,966
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0