|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
415,634
|
308,248
|
468,531
|
328,091
|
275,839
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
415,634
|
308,248
|
468,531
|
328,091
|
275,839
|
|
Giá vốn hàng bán
|
387,483
|
264,289
|
431,639
|
296,701
|
251,124
|
|
Lợi nhuận gộp
|
28,151
|
43,959
|
36,892
|
31,390
|
24,715
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,426
|
1,349
|
1,509
|
1,503
|
1,227
|
|
Chi phí tài chính
|
7,172
|
9,205
|
8,767
|
9,460
|
10,147
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,146
|
8,151
|
8,622
|
8,903
|
10,106
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,589
|
10,807
|
19,781
|
17,991
|
12,980
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,816
|
25,296
|
9,853
|
5,443
|
2,816
|
|
Thu nhập khác
|
45,117
|
268
|
1,224
|
3
|
1,212
|
|
Chi phí khác
|
46,892
|
25,219
|
3,239
|
504
|
175
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,775
|
-24,951
|
-2,014
|
-501
|
1,037
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,041
|
345
|
7,838
|
4,941
|
3,853
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,460
|
115
|
1,607
|
797
|
1,604
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,460
|
115
|
1,607
|
797
|
1,604
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,581
|
231
|
6,231
|
4,145
|
2,249
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,581
|
231
|
6,231
|
4,145
|
2,249
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|