単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 345 7,838 4,941 3,853 3,475
2. Điều chỉnh cho các khoản 62,493 11,522 13,066 13,309 13,031
- Khấu hao TSCĐ 5,413 5,366 5,458 5,366 5,343
- Các khoản dự phòng 49,162 -1,800
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 863 -306 -372 -35 103
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,096 -2,160 -922 -2,129 -1,466
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 8,151 8,622 8,903 10,106 10,852
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 62,839 19,360 18,008 17,162 16,506
- Tăng, giảm các khoản phải thu -197,792 15,556 51,847 31,122 44,328
- Tăng, giảm hàng tồn kho -88,672 -1,540 -39,432 -6,060 -28,961
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 59,074 -13,559 -18,752 -76,528 25,335
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,759 916 4,057 2,400 -5,876
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -8,152 -8,653 -8,790 -9,961 -11,001
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,451 -1,722 -797 -1,630
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,973 -1,895 -1,003 -964 -123
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -170,917 8,733 4,214 -43,627 38,579
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,330 -2,545 -2,395 -566 -650
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 11 1,264 1,204 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -100 -1,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 379 423 2,784 382 637
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3,961 -858 389 20 -13
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 372,449 365,466 337,741 327,043 350,672
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -269,124 -365,304 -340,113 -261,547 -402,925
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -728 -785 -899 -964 -1,073
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -30 -9,222 -110 -9 -11
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 102,567 -9,845 -3,381 64,522 -53,337
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -64,389 -1,971 1,222 20,915 -14,771
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 69,090 4,703 2,735 3,953 24,871
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2 3 -4 4 -4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,703 2,735 3,953 24,871 10,096