I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6,908
|
4,123
|
5,744
|
5,144
|
21,543
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
14,937
|
12,479
|
16,090
|
13,929
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,386
|
6,268
|
6,196
|
6,049
|
24,165
|
- Các khoản dự phòng
|
864
|
-216
|
3,834
|
1,908
|
5,015
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-7
|
-154
|
0
|
104
|
-179
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,570
|
-1,161
|
-1,097
|
-1,105
|
-5,784
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9,264
|
7,742
|
7,156
|
6,973
|
29,050
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
21,845
|
16,602
|
21,834
|
19,072
|
73,810
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
34,390
|
53,208
|
3,102
|
-42,970
|
-7,809
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
24,457
|
-19,080
|
-53,199
|
14,688
|
36,026
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-6,975
|
-42,035
|
63,049
|
53,457
|
13,694
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-4,752
|
1,204
|
179
|
3,078
|
3,197
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9,445
|
-7,788
|
-7,250
|
-6,977
|
-29,131
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,569
|
-1,790
|
-1,154
|
|
-5,530
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-865
|
-649
|
-449
|
-1,334
|
-3,831
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
55,086
|
-327
|
26,112
|
39,013
|
80,426
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,676
|
-641
|
-3,834
|
-374
|
-6,586
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
220
|
91
|
1
|
|
92
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,196
|
896
|
183
|
525
|
6,019
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,741
|
346
|
-3,650
|
150
|
-475
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
304,837
|
321,710
|
305,019
|
357,223
|
1,364,152
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-357,477
|
-332,696
|
-320,649
|
-368,757
|
-1,411,193
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-728
|
-728
|
-728
|
-728
|
-2,911
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-49
|
-20
|
-8
|
-9,215
|
-9,243
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-53,417
|
-11,733
|
-16,365
|
-21,477
|
-59,196
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,409
|
-11,713
|
6,097
|
17,687
|
20,756
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11,975
|
16,383
|
4,677
|
10,771
|
16,383
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
7
|
-3
|
-4
|
5
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16,383
|
4,677
|
10,771
|
28,454
|
37,144
|