単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6,908 4,123 5,744 5,144 21,543
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,937 12,479 16,090 13,929
- Khấu hao TSCĐ 6,386 6,268 6,196 6,049 24,165
- Các khoản dự phòng 864 -216 3,834 1,908 5,015
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -7 -154 0 104 -179
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,570 -1,161 -1,097 -1,105 -5,784
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 9,264 7,742 7,156 6,973 29,050
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21,845 16,602 21,834 19,072 73,810
- Tăng, giảm các khoản phải thu 34,390 53,208 3,102 -42,970 -7,809
- Tăng, giảm hàng tồn kho 24,457 -19,080 -53,199 14,688 36,026
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6,975 -42,035 63,049 53,457 13,694
- Tăng giảm chi phí trả trước -4,752 1,204 179 3,078 3,197
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,445 -7,788 -7,250 -6,977 -29,131
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,569 -1,790 -1,154 -5,530
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -865 -649 -449 -1,334 -3,831
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 55,086 -327 26,112 39,013 80,426
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,676 -641 -3,834 -374 -6,586
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 220 91 1 92
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,196 896 183 525 6,019
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2,741 346 -3,650 150 -475
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 304,837 321,710 305,019 357,223 1,364,152
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -357,477 -332,696 -320,649 -368,757 -1,411,193
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -728 -728 -728 -728 -2,911
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -49 -20 -8 -9,215 -9,243
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -53,417 -11,733 -16,365 -21,477 -59,196
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,409 -11,713 6,097 17,687 20,756
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,975 16,383 4,677 10,771 16,383
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 7 -3 -4 5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,383 4,677 10,771 28,454 37,144