単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,079,703 1,296,231 1,279,394 1,265,847 1,263,379
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 69,090 4,703 2,735 3,953 24,871
1. Tiền 4,010 4,703 2,735 3,953 24,871
2. Các khoản tương đương tiền 65,081 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 93,000 88,100 88,100 88,100 89,100
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 539,720 738,678 723,634 670,072 638,092
1. Phải thu khách hàng 511,265 647,566 701,832 635,726 594,155
2. Trả trước cho người bán 5,452 28,022 5,553 6,426 11,735
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 31,162 71,249 24,409 36,078 40,361
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,159 -8,159 -8,159 -8,159 -8,159
IV. Tổng hàng tồn kho 372,589 461,261 462,801 502,233 508,293
1. Hàng tồn kho 372,589 461,261 462,801 502,233 508,293
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,304 3,489 2,123 1,489 3,023
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,298 3,061 1,694 1,061 1,205
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,006 429 429 429 1,818
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 125,058 118,560 118,595 114,028 106,117
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,523 1,640 1,640 1,517 1,517
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,523 1,640 1,640 1,517 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 76,311 72,218 71,802 70,782 65,416
1. Tài sản cố định hữu hình 64,891 61,211 58,536 56,261 51,460
- Nguyên giá 515,670 516,673 505,360 506,993 500,595
- Giá trị hao mòn lũy kế -450,779 -455,462 -446,823 -450,731 -449,135
2. Tài sản cố định thuê tài chính 11,022 10,676 13,000 14,321 13,804
- Nguyên giá 13,532 13,532 16,250 18,017 18,017
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,510 -2,856 -3,250 -3,695 -4,213
3. Tài sản cố định vô hình 398 332 266 199 152
- Nguyên giá 1,439 1,439 1,439 1,439 1,439
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,040 -1,107 -1,173 -1,239 -1,287
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,190 10,190 10,190 10,190 10,190
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10,190 10,190 10,190 10,190 10,190
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 36,445 33,922 34,373 30,949 28,405
1. Chi phí trả trước dài hạn 36,445 33,922 34,373 30,949 28,405
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,204,762 1,414,792 1,397,989 1,379,875 1,369,497
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 896,036 1,109,769 1,096,123 1,073,865 1,061,238
I. Nợ ngắn hạn 892,532 1,057,830 1,043,600 1,021,062 1,009,432
1. Vay và nợ ngắn 423,490 527,004 527,687 525,586 591,085
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 158,922 169,757 177,023 201,744 182,111
4. Người mua trả tiền trước 107,819 147,392 141,345 136,473 128,333
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,028 19,078 24,185 5,615 4,858
6. Phải trả người lao động 99,862 115,258 99,293 83,314 53,958
7. Chi phí phải trả 73,102 56,708 55,622 51,159 33,932
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 15,306 16,552 14,142 13,278 12,226
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,504 51,939 52,524 52,803 51,806
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 3,504 2,777 3,362 3,641 2,644
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 49,162 49,162 49,162 49,162
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 308,725 305,023 301,865 306,010 308,259
I. Vốn chủ sở hữu 308,725 305,023 301,865 306,010 308,259
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93,887 93,887 93,887 93,887 93,887
2. Thặng dư vốn cổ phần 8,077 8,077 8,077 8,077 8,077
3. Vốn khác của chủ sở hữu 9,389 9,389 9,389 9,389 9,389
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 167,900 170,850 170,850 170,850 170,850
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29,473 22,821 19,663 23,808 26,057
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,003 6,081 4,303 3,893 2,929
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,204,762 1,414,792 1,397,989 1,379,875 1,369,497