TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,061,922
|
1,016,917
|
1,070,192
|
1,114,201
|
1,052,350
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,383
|
4,677
|
10,771
|
28,454
|
37,144
|
1. Tiền
|
16,383
|
4,677
|
10,771
|
8,454
|
17,144
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
20,000
|
20,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
93,000
|
93,000
|
93,000
|
93,000
|
93,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
457,187
|
403,871
|
398,218
|
439,809
|
459,476
|
1. Phải thu khách hàng
|
418,169
|
374,585
|
372,550
|
413,612
|
432,182
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,103
|
3,663
|
4,215
|
4,052
|
7,973
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
29,778
|
28,286
|
28,166
|
30,816
|
27,480
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,864
|
-2,664
|
-6,713
|
-8,671
|
-8,159
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
493,205
|
512,285
|
565,484
|
550,797
|
457,179
|
1. Hàng tồn kho
|
493,205
|
512,285
|
565,484
|
550,797
|
457,179
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,147
|
3,084
|
2,719
|
2,141
|
5,551
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,723
|
2,070
|
2,290
|
1,712
|
5,122
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
424
|
1,014
|
429
|
429
|
429
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
157,712
|
152,847
|
147,323
|
138,987
|
133,343
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,523
|
1,523
|
1,523
|
1,523
|
1,523
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,523
|
1,523
|
1,523
|
1,523
|
1,523
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
98,842
|
95,516
|
90,392
|
84,556
|
81,057
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
85,357
|
82,444
|
77,732
|
72,309
|
69,223
|
- Nguyên giá
|
509,200
|
511,502
|
512,574
|
512,787
|
514,940
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-423,844
|
-429,058
|
-434,842
|
-440,478
|
-445,717
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
12,755
|
12,409
|
12,062
|
11,716
|
11,369
|
- Nguyên giá
|
13,532
|
13,532
|
13,532
|
13,532
|
13,532
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-777
|
-1,123
|
-1,470
|
-1,817
|
-2,163
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
730
|
664
|
597
|
531
|
465
|
- Nguyên giá
|
1,439
|
1,439
|
1,439
|
1,439
|
1,439
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-709
|
-775
|
-841
|
-908
|
-974
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,190
|
10,190
|
10,190
|
10,190
|
10,190
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10,190
|
10,190
|
10,190
|
10,190
|
10,190
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
46,580
|
45,028
|
44,629
|
42,129
|
39,984
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
46,580
|
45,028
|
44,629
|
42,129
|
39,984
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,219,635
|
1,169,764
|
1,217,515
|
1,253,188
|
1,185,693
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
921,834
|
868,994
|
913,967
|
955,102
|
882,549
|
I. Nợ ngắn hạn
|
914,690
|
862,578
|
908,280
|
950,142
|
878,317
|
1. Vay và nợ ngắn
|
412,530
|
401,545
|
385,916
|
374,330
|
365,489
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
164,316
|
146,078
|
169,258
|
175,578
|
170,696
|
4. Người mua trả tiền trước
|
168,966
|
180,185
|
138,682
|
160,509
|
140,026
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,870
|
2,974
|
9,377
|
23,534
|
10,723
|
6. Phải trả người lao động
|
81,969
|
64,558
|
82,997
|
86,058
|
98,276
|
7. Chi phí phải trả
|
51,528
|
46,209
|
101,040
|
108,616
|
71,709
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
14,459
|
14,642
|
13,630
|
15,521
|
16,671
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
281
|
265
|
50
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
7,143
|
6,415
|
5,688
|
4,960
|
4,232
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
7,143
|
6,415
|
5,688
|
4,960
|
4,232
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
297,801
|
300,770
|
303,548
|
298,086
|
303,144
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
297,801
|
300,770
|
303,548
|
298,086
|
303,144
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
93,887
|
93,887
|
93,887
|
93,887
|
93,887
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8,077
|
8,077
|
8,077
|
8,077
|
8,077
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9,389
|
9,389
|
9,389
|
9,389
|
9,389
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
166,717
|
166,717
|
167,900
|
167,900
|
167,900
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
19,732
|
22,701
|
24,296
|
18,834
|
23,892
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,772
|
6,123
|
7,330
|
5,996
|
4,727
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,219,635
|
1,169,764
|
1,217,515
|
1,253,188
|
1,185,693
|