単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,296,231 1,279,394 1,265,847 1,263,379 1,236,002
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,703 2,735 3,953 24,871 10,096
1. Tiền 4,703 2,735 3,953 24,871 10,096
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 88,100 88,100 88,100 89,100 91,311
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 738,678 723,634 670,072 638,092 594,709
1. Phải thu khách hàng 647,566 701,832 635,726 594,155 555,671
2. Trả trước cho người bán 28,022 5,553 6,426 11,735 7,911
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 71,249 24,409 36,078 40,361 37,486
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,159 -8,159 -8,159 -8,159 -6,359
IV. Tổng hàng tồn kho 461,261 462,801 502,233 508,293 537,254
1. Hàng tồn kho 461,261 462,801 502,233 508,293 537,254
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,489 2,123 1,489 3,023 2,632
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,061 1,694 1,061 1,205 1,406
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 429 429 429 1,818 1,226
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 118,560 118,595 114,028 106,117 110,896
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,640 1,640 1,517 1,517 1,621
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,640 1,640 1,517 0 1,621
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 72,218 71,802 70,782 65,416 64,416
1. Tài sản cố định hữu hình 61,211 58,536 56,261 51,460 48,704
- Nguyên giá 516,673 505,360 506,993 500,595 502,488
- Giá trị hao mòn lũy kế -455,462 -446,823 -450,731 -449,135 -453,784
2. Tài sản cố định thuê tài chính 10,676 13,000 14,321 13,804 15,608
- Nguyên giá 13,532 16,250 18,017 18,017 20,410
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,856 -3,250 -3,695 -4,213 -4,802
3. Tài sản cố định vô hình 332 266 199 152 104
- Nguyên giá 1,439 1,439 1,439 1,439 1,439
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,107 -1,173 -1,239 -1,287 -1,334
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,190 10,190 10,190 10,190 10,190
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10,190 10,190 10,190 10,190 10,190
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 33,922 34,373 30,949 28,405 34,080
1. Chi phí trả trước dài hạn 33,922 34,373 30,949 28,405 34,080
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,414,792 1,397,989 1,379,875 1,369,497 1,346,897
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,109,769 1,096,123 1,073,865 1,061,238 1,040,882
I. Nợ ngắn hạn 1,057,830 1,043,600 1,021,062 1,009,432 988,603
1. Vay và nợ ngắn 527,004 527,687 525,586 591,085 539,178
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 169,757 177,023 201,744 182,111 168,498
4. Người mua trả tiền trước 147,392 141,345 136,473 128,333 122,192
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,078 24,185 5,615 4,858 5,174
6. Phải trả người lao động 115,258 99,293 83,314 53,958 61,328
7. Chi phí phải trả 56,708 55,622 51,159 33,932 72,697
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 16,552 14,142 13,278 12,226 12,520
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 51,939 52,524 52,803 51,806 52,279
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,777 3,362 3,641 2,644 3,117
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 49,162 49,162 49,162 49,162 49,162
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 305,023 301,865 306,010 308,259 306,016
I. Vốn chủ sở hữu 305,023 301,865 306,010 308,259 306,016
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93,887 93,887 93,887 93,887 93,887
2. Thặng dư vốn cổ phần 8,077 8,077 8,077 8,077 8,077
3. Vốn khác của chủ sở hữu 9,389 9,389 9,389 9,389 9,389
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 170,850 170,850 170,850 170,850 173,440
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,821 19,663 23,808 26,057 21,224
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,081 4,303 3,893 2,929 7,015
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,414,792 1,397,989 1,379,875 1,369,497 1,346,897