|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,296,231
|
1,279,394
|
1,265,847
|
1,263,379
|
1,236,002
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,703
|
2,735
|
3,953
|
24,871
|
10,096
|
|
1. Tiền
|
4,703
|
2,735
|
3,953
|
24,871
|
10,096
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
88,100
|
88,100
|
88,100
|
89,100
|
91,311
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
738,678
|
723,634
|
670,072
|
638,092
|
594,709
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
647,566
|
701,832
|
635,726
|
594,155
|
555,671
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
28,022
|
5,553
|
6,426
|
11,735
|
7,911
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
71,249
|
24,409
|
36,078
|
40,361
|
37,486
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8,159
|
-8,159
|
-8,159
|
-8,159
|
-6,359
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
461,261
|
462,801
|
502,233
|
508,293
|
537,254
|
|
1. Hàng tồn kho
|
461,261
|
462,801
|
502,233
|
508,293
|
537,254
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,489
|
2,123
|
1,489
|
3,023
|
2,632
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,061
|
1,694
|
1,061
|
1,205
|
1,406
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
429
|
429
|
429
|
1,818
|
1,226
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
118,560
|
118,595
|
114,028
|
106,117
|
110,896
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,640
|
1,640
|
1,517
|
1,517
|
1,621
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,640
|
1,640
|
1,517
|
0
|
1,621
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
72,218
|
71,802
|
70,782
|
65,416
|
64,416
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
61,211
|
58,536
|
56,261
|
51,460
|
48,704
|
|
- Nguyên giá
|
516,673
|
505,360
|
506,993
|
500,595
|
502,488
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-455,462
|
-446,823
|
-450,731
|
-449,135
|
-453,784
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
10,676
|
13,000
|
14,321
|
13,804
|
15,608
|
|
- Nguyên giá
|
13,532
|
16,250
|
18,017
|
18,017
|
20,410
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,856
|
-3,250
|
-3,695
|
-4,213
|
-4,802
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
332
|
266
|
199
|
152
|
104
|
|
- Nguyên giá
|
1,439
|
1,439
|
1,439
|
1,439
|
1,439
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,107
|
-1,173
|
-1,239
|
-1,287
|
-1,334
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,190
|
10,190
|
10,190
|
10,190
|
10,190
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10,190
|
10,190
|
10,190
|
10,190
|
10,190
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
33,922
|
34,373
|
30,949
|
28,405
|
34,080
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
33,922
|
34,373
|
30,949
|
28,405
|
34,080
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,414,792
|
1,397,989
|
1,379,875
|
1,369,497
|
1,346,897
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,109,769
|
1,096,123
|
1,073,865
|
1,061,238
|
1,040,882
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,057,830
|
1,043,600
|
1,021,062
|
1,009,432
|
988,603
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
527,004
|
527,687
|
525,586
|
591,085
|
539,178
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
169,757
|
177,023
|
201,744
|
182,111
|
168,498
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
147,392
|
141,345
|
136,473
|
128,333
|
122,192
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19,078
|
24,185
|
5,615
|
4,858
|
5,174
|
|
6. Phải trả người lao động
|
115,258
|
99,293
|
83,314
|
53,958
|
61,328
|
|
7. Chi phí phải trả
|
56,708
|
55,622
|
51,159
|
33,932
|
72,697
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
16,552
|
14,142
|
13,278
|
12,226
|
12,520
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
51,939
|
52,524
|
52,803
|
51,806
|
52,279
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,777
|
3,362
|
3,641
|
2,644
|
3,117
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
49,162
|
49,162
|
49,162
|
49,162
|
49,162
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
305,023
|
301,865
|
306,010
|
308,259
|
306,016
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
305,023
|
301,865
|
306,010
|
308,259
|
306,016
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
93,887
|
93,887
|
93,887
|
93,887
|
93,887
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8,077
|
8,077
|
8,077
|
8,077
|
8,077
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9,389
|
9,389
|
9,389
|
9,389
|
9,389
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
170,850
|
170,850
|
170,850
|
170,850
|
173,440
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22,821
|
19,663
|
23,808
|
26,057
|
21,224
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,081
|
4,303
|
3,893
|
2,929
|
7,015
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,414,792
|
1,397,989
|
1,379,875
|
1,369,497
|
1,346,897
|