単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 312,307 375,378 574,148 596,587 732,095
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 207 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 312,307 375,378 573,940 596,587 732,095
4. Giá vốn hàng bán 260,800 312,124 483,908 487,795 607,032
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 51,507 63,254 90,033 108,792 125,063
6. Doanh thu hoạt động tài chính 701 2,349 934 914 2,221
7. Chi phí tài chính 1,186 2,221 2,834 3,958 3,694
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,186 2,221 2,687 3,948 3,000
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,094 39,423 38,089 54,506 47,518
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23,927 23,958 50,043 51,241 76,072
12. Thu nhập khác 1,835 290 2 178 384
13. Chi phí khác 1,681 2,015 473 1,073 1,512
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 154 -1,725 -472 -895 -1,128
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 24,082 22,233 49,572 50,346 74,944
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,204 5,183 12,316 12,405 16,744
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,044 -534 -798 -411 -301
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,248 4,649 11,518 11,994 16,444
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18,833 17,584 38,054 38,352 58,500
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 63 134 187 88 2,496
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,770 17,450 37,867 38,264 56,005