Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 284,974 202,309 139,477 139,764 131,491
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 463 24 106 1,138
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 284,511 202,309 139,453 139,658 130,353
4. Giá vốn hàng bán 228,356 163,174 114,078 129,867 113,874
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 56,155 39,135 25,375 9,791 16,480
6. Doanh thu hoạt động tài chính 528 227 5 36 33
7. Chi phí tài chính 2,877 2,992 1,999 643 105
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,660 2,939 1,985 642 105
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 9,063 7,491 5,857 4,640 5,162
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,761 13,020 9,597 11,509 10,432
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 31,982 15,859 7,926 -6,965 813
12. Thu nhập khác 44 1,505 114 375 631
13. Chi phí khác 2,081 1,234 1,023 529 122
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,037 271 -909 -154 509
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 29,945 16,130 7,017 -7,119 1,322
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,222 3,464 1,609
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,222 3,464 1,609 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 23,724 12,666 5,408 -7,119 1,322
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 23,724 12,666 5,408 -7,119 1,322