|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
284,974
|
202,309
|
139,477
|
139,764
|
131,491
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
463
|
|
24
|
106
|
1,138
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
284,511
|
202,309
|
139,453
|
139,658
|
130,353
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
228,356
|
163,174
|
114,078
|
129,867
|
113,874
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
56,155
|
39,135
|
25,375
|
9,791
|
16,480
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
528
|
227
|
5
|
36
|
33
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,877
|
2,992
|
1,999
|
643
|
105
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,660
|
2,939
|
1,985
|
642
|
105
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,063
|
7,491
|
5,857
|
4,640
|
5,162
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,761
|
13,020
|
9,597
|
11,509
|
10,432
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
31,982
|
15,859
|
7,926
|
-6,965
|
813
|
|
12. Thu nhập khác
|
44
|
1,505
|
114
|
375
|
631
|
|
13. Chi phí khác
|
2,081
|
1,234
|
1,023
|
529
|
122
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,037
|
271
|
-909
|
-154
|
509
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,945
|
16,130
|
7,017
|
-7,119
|
1,322
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,222
|
3,464
|
1,609
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,222
|
3,464
|
1,609
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
23,724
|
12,666
|
5,408
|
-7,119
|
1,322
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
23,724
|
12,666
|
5,408
|
-7,119
|
1,322
|