単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 107,724 104,140 156,299 170,500 171,237
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 107,724 104,140 156,299 170,500 171,237
4. Giá vốn hàng bán 86,101 84,087 133,667 137,613 135,571
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21,623 20,052 22,631 32,886 35,666
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,760 1,162 1,954 1,248 2,868
7. Chi phí tài chính 0 0 0 0 2,272
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 2,272
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 187 187 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,449 10,353 10,080 13,739 15,662
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9,748 10,673 14,505 20,395 20,599
12. Thu nhập khác 30 0 0 151 344
13. Chi phí khác 1,115 694 697 1,232 1,723
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,085 -694 -697 -1,081 -1,379
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,662 9,979 13,808 19,314 19,220
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,352 1,465 3,094 4,120 3,110
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 2,294
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,352 1,465 3,094 4,120 5,404
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,310 8,514 10,714 15,194 13,816
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 -68 -29 -1,446
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,310 8,514 10,781 15,223 15,262