単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 107,724 104,140 156,299 170,500 171,237
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 107,724 104,140 156,299 170,500 171,237
Giá vốn hàng bán 86,101 84,087 133,667 137,613 135,571
Lợi nhuận gộp 21,623 20,052 22,631 32,886 35,666
Doanh thu hoạt động tài chính 2,760 1,162 1,954 1,248 2,868
Chi phí tài chính 0 0 0 0 2,272
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 2,272
Chi phí bán hàng 187 187 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,449 10,353 10,080 13,739 15,662
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,748 10,673 14,505 20,395 20,599
Thu nhập khác 30 0 0 151 344
Chi phí khác 1,115 694 697 1,232 1,723
Lợi nhuận khác -1,085 -694 -697 -1,081 -1,379
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,662 9,979 13,808 19,314 19,220
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,352 1,465 3,094 4,120 3,110
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 2,294
Chi phí thuế TNDN 1,352 1,465 3,094 4,120 5,404
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,310 8,514 10,714 15,194 13,816
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 -68 -29 -1,446
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,310 8,514 10,781 15,223 15,262
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)