単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 95,130 109,395 88,951 105,782 122,985
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,617 4,918 3,109 4,954 4,273
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 89,513 104,477 85,842 100,828 118,712
4. Giá vốn hàng bán 51,831 59,088 55,494 56,416 59,718
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 37,682 45,389 30,348 44,412 58,995
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8,848 8,953 11,685 7,064 6,177
7. Chi phí tài chính 45 133 49 67 57
-Trong đó: Chi phí lãi vay 45 115 43 65 56
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 8,280 11,287 8,377 9,843 16,065
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,221 17,172 13,096 18,528 20,727
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 24,984 25,750 20,511 23,039 28,323
12. Thu nhập khác 10 420 36 42 318
13. Chi phí khác 140 129 254 128 91
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -130 292 -218 -86 227
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 24,854 26,041 20,293 22,952 28,551
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,501 5,670 3,450 4,876 6,643
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -29 -315 804 -224 -871
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,472 5,356 4,254 4,652 5,771
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21,382 20,686 16,039 18,300 22,779
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 21,382 20,686 16,039 18,300 22,779