単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 99,215 95,130 109,395 88,951 105,782
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,296 5,617 4,918 3,109 4,954
Doanh thu thuần 95,920 89,513 104,477 85,842 100,828
Giá vốn hàng bán 57,597 51,831 59,088 55,494 56,416
Lợi nhuận gộp 38,323 37,682 45,389 30,348 44,412
Doanh thu hoạt động tài chính 9,647 8,848 8,953 11,685 7,064
Chi phí tài chính 12 45 133 49 67
Trong đó: Chi phí lãi vay 2 45 115 43 65
Chi phí bán hàng 8,412 8,280 11,287 8,377 9,843
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,523 13,221 17,172 13,096 18,528
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,023 24,984 25,750 20,511 23,039
Thu nhập khác 1,256 10 420 36 42
Chi phí khác 628 140 129 254 128
Lợi nhuận khác 628 -130 292 -218 -86
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 23,650 24,854 26,041 20,293 22,952
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,251 3,501 5,670 3,450 4,876
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 170 -29 -315 804 -224
Chi phí thuế TNDN 3,421 3,472 5,356 4,254 4,652
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,229 21,382 20,686 16,039 18,300
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,229 21,382 20,686 16,039 18,300
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)