単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 239,824 232,667 349,607 283,454 347,100
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,629 27,234 38,851 33,515 22,600
1. Tiền 2,629 11,334 22,753 7,515 3,600
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 15,900 16,098 26,000 19,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 33,894 24,376 7,081 16,000 15,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 33,894 24,376 7,081 16,000 15,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 73,624 75,167 117,340 110,415 148,527
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 81,931 65,761 109,616 101,866 141,422
2. Trả trước cho người bán 17,837 6,988 5,413 3,691 3,272
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,954 2,418 2,311 4,858 3,833
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -28,098 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 121,369 101,727 177,329 119,417 153,206
1. Hàng tồn kho 124,116 106,711 184,800 126,902 158,245
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,747 -4,984 -7,471 -7,484 -5,039
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,307 4,162 9,006 4,107 7,767
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 418 339 716 709 774
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,890 3,818 8,279 3,397 6,498
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 6 11 0 495
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 44,501 56,245 65,074 83,601 62,231
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,069 0 4,958 20,886 5,558
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 5,000 0 300 16,228 900
5. Phải thu dài hạn khác 69 0 4,658 4,658 4,658
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28,137 34,503 36,859 35,649 29,054
1. Tài sản cố định hữu hình 27,463 33,805 35,147 34,295 27,693
- Nguyên giá 123,937 136,802 146,966 148,015 150,567
- Giá trị hao mòn lũy kế -96,475 -102,997 -111,819 -113,720 -122,874
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 674 698 1,712 1,353 1,361
- Nguyên giá 920 1,090 2,377 2,377 2,774
- Giá trị hao mòn lũy kế -246 -392 -665 -1,024 -1,413
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 14,154 14,154 14,154 14,154
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -14,154 -14,154 -14,154 -14,154
IV. Tài sản dở dang dài hạn 20 8,680 5,664 6,539 6,950
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20 8,680 5,664 6,539 6,950
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,000 9,000 9,000 9,000 10,101
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7,000 5,000 5,000 5,000 6,101
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,000 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 4,000 4,000 4,000 4,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,275 4,062 8,593 11,528 10,567
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,023 4,062 8,249 11,381 9,978
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 252 0 345 147 590
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 284,325 288,912 414,681 367,056 409,331
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 224,815 215,223 344,285 274,676 308,520
I. Nợ ngắn hạn 204,872 201,971 302,292 236,210 280,155
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 158,583 159,962 238,111 182,638 194,316
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14,661 10,600 36,345 23,302 45,697
4. Người mua trả tiền trước 3,063 3,918 3,735 3,566 4,737
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,672 4,072 748 1,507 2,967
6. Phải trả người lao động 16,209 18,751 20,418 23,104 23,845
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,249 654 1,205 449 2,942
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,305 956 1,533 1,635 1,687
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,109 2,685 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 21 374 198 7 3,964
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19,943 13,253 41,993 38,466 28,364
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 672 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 19,272 13,250 41,993 38,466 28,364
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 2 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 59,510 73,689 70,396 92,380 100,811
I. Vốn chủ sở hữu 59,510 73,689 70,396 92,380 100,811
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,000 30,000 31,500 47,500 52,249
2. Thặng dư vốn cổ phần 311 311 311 0 67
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 67 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 13,893 15,384 15,384 15,384 15,384
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,307 27,994 23,201 29,429 33,111
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,349 7,078 16,902 17,532 20,516
- LNST chưa phân phối kỳ này 11,958 20,916 6,299 11,897 12,595
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 284,325 288,912 414,681 367,056 409,331