|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
60,772
|
17,520
|
24,329
|
26,444
|
10,844
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
60,772
|
17,520
|
24,329
|
26,444
|
10,844
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
47,644
|
14,420
|
18,546
|
20,839
|
8,441
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,128
|
3,100
|
5,783
|
5,605
|
2,403
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
2
|
2
|
2
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
278
|
38
|
68
|
87
|
39
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
274
|
38
|
68
|
87
|
39
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10,504
|
1,605
|
3,812
|
4,068
|
992
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,522
|
1,240
|
1,683
|
1,266
|
1,422
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
827
|
219
|
222
|
186
|
-49
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
155
|
0
|
241
|
|
13. Chi phí khác
|
|
1
|
185
|
33
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
-1
|
-30
|
-33
|
241
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
827
|
218
|
191
|
153
|
192
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
47
|
38
|
30
|
28
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
47
|
38
|
30
|
28
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
827
|
171
|
153
|
122
|
164
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
827
|
171
|
153
|
122
|
164
|