単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,184 70,648 68,230 78,896 99,327
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 51,184 70,648 68,230 78,896 99,327
Giá vốn hàng bán 39,933 58,406 66,805 63,895 82,726
Lợi nhuận gộp 11,250 12,243 1,425 15,001 16,601
Doanh thu hoạt động tài chính 129 13 173 229 335
Chi phí tài chính 108 88 30 6
Trong đó: Chi phí lãi vay 108 88 30 6
Chi phí bán hàng 5,697 6,744 4,458 7,901 6,574
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,510 6,424 6,528 15,637 8,389
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 65 -1,000 -9,418 -8,313 1,974
Thu nhập khác 23 252 323 78 59
Chi phí khác 0 40 853 630 30
Lợi nhuận khác 23 212 -530 -552 29
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 88 -788 -9,949 -8,866 2,003
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12 43 40 128 429
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 12 43 40 128 429
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 75 -832 -9,988 -8,993 1,574
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 75 -832 -9,988 -8,993 1,574
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)