|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
88
|
-788
|
-9,949
|
-8,866
|
2,003
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,398
|
2,868
|
4,928
|
12,101
|
3,158
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,418
|
2,991
|
2,842
|
2,728
|
2,750
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
55
|
2,305
|
9,675
|
802
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-129
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
|
-265
|
-249
|
-306
|
-394
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
108
|
88
|
30
|
6
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
1
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,486
|
2,080
|
-5,021
|
3,236
|
5,161
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4,033
|
735
|
5,487
|
-6,681
|
-9,053
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4,289
|
2,365
|
4,500
|
1,041
|
1,983
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-4,109
|
-29
|
-2,536
|
6,464
|
3,884
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
6
|
202
|
164
|
32
|
-40
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-120
|
-109
|
-49
|
-6
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-11
|
-51
|
-58
|
-92
|
-302
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,004
|
5,192
|
2,486
|
3,995
|
1,633
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,185
|
-688
|
-2,000
|
-2,064
|
-2,271
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
252
|
76
|
78
|
163
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-2,600
|
-1,200
|
-5,600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
3,600
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
129
|
13
|
173
|
229
|
319
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,056
|
-423
|
-4,351
|
-2,958
|
-3,790
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,090
|
1,165
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,889
|
-2,015
|
-875
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-177
|
-99
|
-4
|
-10
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-975
|
-949
|
-879
|
-10
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-6,035
|
3,820
|
-2,744
|
1,027
|
-2,157
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9,907
|
3,872
|
7,691
|
4,947
|
5,975
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,872
|
7,691
|
4,947
|
5,975
|
3,818
|