|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
172,822
|
19,648
|
5,044
|
848
|
17,983
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
172,822
|
19,648
|
5,044
|
848
|
17,983
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
152,728
|
14,283
|
4,403
|
556
|
59,110
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20,094
|
5,364
|
641
|
293
|
-41,127
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,785
|
3,177
|
1,821
|
740
|
86,007
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,540
|
10,734
|
0
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,540
|
318
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-1,832
|
-89
|
-149
|
593
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,284
|
759
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,400
|
7,317
|
1,622
|
3,302
|
5,873
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,655
|
-12,101
|
752
|
-2,418
|
39,599
|
|
12. Thu nhập khác
|
206
|
9,436
|
466
|
1
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
716
|
4,999
|
1,132
|
0
|
17
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-510
|
4,437
|
-666
|
1
|
-17
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,145
|
-7,664
|
86
|
-2,417
|
39,583
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,391
|
351
|
75
|
0
|
9,377
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
264
|
956
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,655
|
1,307
|
75
|
0
|
9,377
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
490
|
-8,972
|
11
|
-2,417
|
30,205
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,868
|
505
|
-4
|
-1
|
-3
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2,378
|
-9,477
|
15
|
-2,416
|
30,208
|