Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 172,822 19,648 5,044 848 17,983
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 172,822 19,648 5,044 848 17,983
4. Giá vốn hàng bán 152,728 14,283 4,403 556 59,110
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20,094 5,364 641 293 -41,127
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,785 3,177 1,821 740 86,007
7. Chi phí tài chính 1,540 10,734 0 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,540 318 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -1,832 -89 -149 593
9. Chi phí bán hàng 4,284 759 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,400 7,317 1,622 3,302 5,873
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,655 -12,101 752 -2,418 39,599
12. Thu nhập khác 206 9,436 466 1 0
13. Chi phí khác 716 4,999 1,132 0 17
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -510 4,437 -666 1 -17
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,145 -7,664 86 -2,417 39,583
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,391 351 75 0 9,377
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 264 956 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,655 1,307 75 0 9,377
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 490 -8,972 11 -2,417 30,205
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,868 505 -4 -1 -3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2,378 -9,477 15 -2,416 30,208