単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 203 221 276 17,282 271
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 203 221 276 17,282 271
Giá vốn hàng bán 135 139 139 58,697 139
Lợi nhuận gộp 68 82 137 -41,415 132
Doanh thu hoạt động tài chính 78 125 84,503 1,300 3,134
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 287 337 3,717 1,532 579
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -141 -129 80,924 -41,054 2,687
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 6 10 0
Lợi nhuận khác -6 -10 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 593 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -141 -129 80,918 -41,065 2,687
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,377 555
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 9,377 555
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -141 -129 71,540 -41,065 2,132
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1 0 -2 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -140 -129 71,542 -41,064 2,132
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)