単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 276 17,282 271 114,741 51,863
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 276 17,282 271 114,741 51,863
Giá vốn hàng bán 139 58,697 139 116,482 53,279
Lợi nhuận gộp 137 -41,415 132 -1,741 -1,416
Doanh thu hoạt động tài chính 84,503 1,300 3,134 572 7,302
Chi phí tài chính 0 83
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 83
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,717 1,532 579 1,325 895
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 80,924 -41,054 2,687 -2,577 4,991
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 6 10 0
Lợi nhuận khác -6 -10 0 0 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 593 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 80,918 -41,065 2,687 -2,576 4,991
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,377 555 1,039
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 9,377 555 1,039
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 71,540 -41,065 2,132 -2,576 3,953
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2 0 0 -2,576 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 71,542 -41,064 2,132 0 3,953
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)