単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 486,267 428,414 439,329 309,719 285,419
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 58,060 43,187 47,906 28,960 30,072
1. Tiền 728 14,783 1,282 371 3,017
2. Các khoản tương đương tiền 57,332 28,404 46,623 28,589 27,054
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 70,000 70,000 50,000 151,383 150,571
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 135,306 134,409 133,732 29,149 51,821
1. Phải thu khách hàng 5,766 5,751 5,731 5,776 28,552
2. Trả trước cho người bán 17,423 16,254 10,214 6,949 6,849
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 18,142 18,430 178,813 16,424 16,420
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -61,026 -61,026 -61,026 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 219,005 176,928 201,660 99,414 51,570
1. Hàng tồn kho 219,005 176,928 201,660 99,414 51,570
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,897 3,889 6,031 812 1,385
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,750 3,743 5,885 812 1,385
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 147 147 147 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63,331 64,126 63,951 63,956 64,521
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,100 3,194 3,039 2,883 12,575
1. Tài sản cố định hữu hình 3,100 3,194 3,039 2,883 12,575
- Nguyên giá 3,552 3,801 3,801 3,704 13,690
- Giá trị hao mòn lũy kế -452 -607 -762 -821 -1,115
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 4,262 4,236 4,209 4,183 4,156
- Nguyên giá 4,730 4,730 4,730 4,730 4,730
- Giá trị hao mòn lũy kế -468 -494 -521 -547 -574
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14,809 15,402 15,402 15,402 6,201
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8,609 9,202 9,202 9,202 -25,268
3. Đầu tư dài hạn khác 6,201 6,201 6,201 6,201 6,201
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 25,268
V. Tổng tài sản dài hạn khác 32,556 32,546 32,553 32,537 32,639
1. Chi phí trả trước dài hạn 32,556 32,546 32,553 32,537 32,639
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 549,598 492,540 503,280 373,675 349,939
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 251,442 227,273 235,881 108,334 80,646
I. Nợ ngắn hạn 251,442 227,273 235,881 108,334 80,646
1. Vay và nợ ngắn 2,130 5,930 5,500 4,500 4,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 60,130 61,110 70,498 68,164 71,312
4. Người mua trả tiền trước 174,287 155,905 155,905 32,278 42
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,367 1,209 557 41 1,091
6. Phải trả người lao động 42 55 69 69 101
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,279 2,852 2,976 3,074 3,226
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 298,156 265,267 267,399 265,341 269,293
I. Vốn chủ sở hữu 298,156 265,267 267,399 265,341 269,293
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 59,697 59,697 59,697 59,697 59,697
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -21,118 -21,118 -21,118 -21,118 -21,118
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 23,945 23,945 23,945 23,945 23,945
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,232 4,232 4,232 4,232 4,232
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28,246 -4,643 -2,511 -4,569 -617
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 189 185 183 181 181
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,154 3,154 3,154 3,154 3,154
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 549,598 492,540 503,280 373,675 349,939