単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 231,692 238,293 486,267 428,414 439,329
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,029 4,279 58,060 43,187 47,906
1. Tiền 726 4,279 728 14,783 1,282
2. Các khoản tương đương tiền 2,303 0 57,332 28,404 46,623
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,693 0 70,000 70,000 50,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 43,032 36,737 135,306 134,409 133,732
1. Phải thu khách hàng 5,751 5,751 5,766 5,751 5,731
2. Trả trước cho người bán 14,715 17,723 17,423 16,254 10,214
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,593 19,289 18,142 18,430 178,813
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -61,026 -61,026 -61,026 -61,026 -61,026
IV. Tổng hàng tồn kho 182,469 195,649 219,005 176,928 201,660
1. Hàng tồn kho 182,469 195,649 219,005 176,928 201,660
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 470 1,628 3,897 3,889 6,031
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 297 1,464 3,750 3,743 5,885
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 173 164 147 147 147
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 217,059 217,162 63,331 64,126 63,951
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 0 3,100 3,194 3,039
1. Tài sản cố định hữu hình 0 0 3,100 3,194 3,039
- Nguyên giá 452 452 3,552 3,801 3,801
- Giá trị hao mòn lũy kế -452 -452 -452 -607 -762
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 4,315 4,289 4,262 4,236 4,209
- Nguyên giá 4,730 4,730 4,730 4,730 4,730
- Giá trị hao mòn lũy kế -415 -441 -468 -494 -521
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 171,705 171,705 14,809 15,402 15,402
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 165,504 165,504 8,609 9,202 9,202
3. Đầu tư dài hạn khác 6,201 6,201 6,201 6,201 6,201
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 32,576 32,566 32,556 32,546 32,553
1. Chi phí trả trước dài hạn 32,576 32,566 32,556 32,546 32,553
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 448,751 455,456 549,598 492,540 503,280
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 222,006 228,840 251,442 227,273 235,881
I. Nợ ngắn hạn 222,006 228,840 251,442 227,273 235,881
1. Vay và nợ ngắn 0 1,000 2,130 5,930 5,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 44,748 46,519 60,130 61,110 70,498
4. Người mua trả tiền trước 174,287 174,480 174,287 155,905 155,905
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 9,367 1,209 557
6. Phải trả người lao động 39 44 42 55 69
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,714 6,589 5,279 2,852 2,976
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 226,745 226,616 298,156 265,267 267,399
I. Vốn chủ sở hữu 226,745 226,616 298,156 265,267 267,399
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 59,697 59,697 59,697 59,697 59,697
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -21,118 -21,118 -21,118 -21,118 -21,118
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 23,945 23,945 23,945 23,945 23,945
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,232 4,232 4,232 4,232 4,232
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -43,167 -43,296 28,246 -4,643 -2,511
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 200 191 189 185 183
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 3,156 3,156 3,154 3,154 3,154
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 448,751 455,456 549,598 492,540 503,280