TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
58.323
|
62.568
|
51.456
|
52.025
|
102.065
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.679
|
9.117
|
6.709
|
11.545
|
16.029
|
1. Tiền
|
3.339
|
7.517
|
4.709
|
11.045
|
16.029
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6.340
|
1.600
|
2.000
|
500
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16.148
|
21.025
|
17.950
|
7.950
|
4.500
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
16.148
|
21.025
|
17.950
|
7.950
|
4.500
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
27.599
|
25.182
|
22.125
|
27.954
|
74.963
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
16.150
|
17.569
|
15.894
|
20.784
|
60.364
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.486
|
2.228
|
1.395
|
1.676
|
4.239
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16.204
|
11.896
|
12.033
|
12.235
|
17.114
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.241
|
-6.512
|
-7.197
|
-6.742
|
-6.755
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.646
|
7.138
|
4.672
|
4.532
|
6.574
|
1. Hàng tồn kho
|
4.725
|
7.217
|
4.750
|
4.611
|
6.673
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-79
|
-79
|
-79
|
-79
|
-99
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
251
|
107
|
0
|
45
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
251
|
107
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
45
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10.591
|
9.460
|
8.880
|
8.568
|
8.900
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.608
|
1.608
|
1.608
|
1.608
|
1.608
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.608
|
1.608
|
1.608
|
1.608
|
1.608
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
8.498
|
7.852
|
7.272
|
6.725
|
7.292
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.869
|
4.235
|
3.667
|
3.125
|
3.692
|
- Nguyên giá
|
9.579
|
9.579
|
9.612
|
9.658
|
10.853
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.710
|
-5.344
|
-5.945
|
-6.533
|
-7.160
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.630
|
3.617
|
3.604
|
3.600
|
3.600
|
- Nguyên giá
|
3.739
|
3.739
|
3.739
|
3.739
|
3.739
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-110
|
-122
|
-135
|
-139
|
-139
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
485
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
485
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
235
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
235
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
68.914
|
72.028
|
60.335
|
60.593
|
110.966
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
47.655
|
51.410
|
39.212
|
40.839
|
90.069
|
I. Nợ ngắn hạn
|
47.655
|
51.410
|
39.212
|
40.839
|
90.069
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.702
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.437
|
10.583
|
2.336
|
2.762
|
35.921
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19.043
|
17.051
|
18.036
|
17.010
|
13.890
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.178
|
1.036
|
1.228
|
1.499
|
1.746
|
6. Phải trả người lao động
|
6.545
|
6.421
|
5.013
|
4.642
|
3.513
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
686
|
1.503
|
53
|
837
|
17.930
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.952
|
2.977
|
3.000
|
3.529
|
3.823
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
12.369
|
10.531
|
9.090
|
10.018
|
8.826
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
796
|
0
|
88
|
88
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
446
|
512
|
458
|
455
|
630
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
21.259
|
20.618
|
21.123
|
19.754
|
20.897
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
21.259
|
20.618
|
21.123
|
19.754
|
20.897
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
12.150
|
12.150
|
12.150
|
12.150
|
12.150
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.915
|
7.315
|
7.375
|
7.375
|
7.375
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.194
|
1.153
|
1.598
|
229
|
1.372
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.194
|
1.153
|
1.598
|
229
|
1.372
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
68.914
|
72.028
|
60.335
|
60.593
|
110.966
|